Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·3.551 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
OLEIC ACID
—
OLEIC/LINOLEIC/LINOLENIC POLYGLYCERIDES
—
OLEIC/LINOLEIC TRIGLYCERIDE
—
OLEIC/PALMITIC/LAURIC/MYRISTIC/LINOLEIC TRIGLYCERIDE
—
OLEOSTEARINE
—
OLEYL ACETATE
—
OLEYL ALCOHOL
—
OLEYL ARACHIDATE
—
OLEYL ERUCATE
—
OLEYL LACTATE
—
OLEYL LANOLATE
—
OLEYL LINOLEATE
—
OLEYL MYRISTATE
—
OLEYL OLEATE
—
OLEYL STEARATE
—
OLIVE OIL GLYCERETH-8 ESTERS
—
OLIVE OIL PEG-10 ESTERS
—
OLIVE OIL PEG-6 ESTERS
—
OLIVE OIL PEG-7 ESTERS
—
OLIVE OIL PEG-8 ESTERS
—
OLIVE OIL PEG/PPG-3/1 ESTERS
—
OLIVE OIL POLYGLYCERYL-6 ESTERS
1
Ester Propylene Glycol từ Dầu Oliu
OLIVE OIL PROPYLENE GLYCOL ESTERS
Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả · Cải thiện độ mịn và độ bóng của công thức · Tăng cường khả năng hấp thu các thành phần khác
—
OLUS OIL
—
OMENTAL LIPIDS
—
OPUNTIA FICUS-INDICA SEED OIL
—
OPUNTIA STREPTACANTHA FLOWER EXTRACT
—
ORBIGNYA OLEIFERA SEED OIL
—
ORBIGNYA SPECIOSA KERNEL OIL
—
ORMENIS MULTICAULIS FLOWER CERA