Làm mềmEU ✓
OLEYL ACETATE
9-(Z)-Octadecenyl acetate
CAS
693-80-1
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- OLEYL ACETATE — EU CosIng Database— European Commission
- OLEYL ACETATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 693-80-1 · EC: 211-759-4
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.