Làm mềmEU ✓
OLEYL ERUCATE
(Z)-Octadec-9-enyl (Z)-docos-13-enoate
CAS
17673-56-2
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- OLEYL ERUCATE — EU CosIng Database— European Commission
- OLEYL ERUCATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 17673-56-2 · EC: 241-654-9
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.