Làm mềmEU ✓
OLEYL OLEATE
9-(Z)-Octadecenyl –9-(Z)-octadecenoate
CAS
3687-45-4
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- OLEYL OLEATE — EU CosIng Database— European Commission
- OLEYL OLEATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 3687-45-4 · EC: 222-980-0
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.