Unilever

Zero pellicule - shampooing zinc & eau de glacier

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 300ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Bao bì
bouteilleplastique
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
butylphenyl methylpropionallimonenelinalool

Thành phần (34)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
4
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
Chất bảo quản
Chất bảo quản
Dưỡng ẩm
8
DIMETHICONOL(Dimethiconol (Silicone Diol))
Dưỡng ẩmEWG 2
9
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
10
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
11
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
12
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
Chất tẩy rửa
15
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
19
LAURETH-4(Laureth-4 (Dodecan-1-ol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
20
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
21
MICA(Mica (Khoáng chất lấp lánh))
KhácEWG 1
Hương liệu
23
PPG-12(Propylene Glycol (12 mol))
Dưỡng ẩmEWG 3
24
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
25
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
26
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
27
DMDM HYDANTOIN(DMDM Hydantoin)
Chất bảo quảnEWG 4
28
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất bảo quản
Chất bảo quản
32
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
33
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Khác
Khác

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8711600665064

Sản phẩm tương tự