Tula

TULA gentle daily facial cleanser

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇺🇸

Dung tích: 10000

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇺🇸Mỹ
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
Hữu cơ

Thành phần (40)

5
LAURYL GLUCOSIDE(Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside)
Chất tẩy rửaEWG 2
6
SODIUM LAURYL SULFOACETATE(Natri Lauryl Sulfoacetate)
Chất tẩy rửaEWG 4
7
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
9
BIFIDA FERMENT LYSATE(Chiết xuất lên men từ vi khuẩn Bifida)
Dưỡng ẩmEWG 1
10
HYDROLYZED RICE PROTEIN(Protein lúa mì thủy phân)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
20
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Chống oxy hoá
22
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
Chất tẩy rửa
25
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
31
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
32
PEG-120 METHYL GLUCOSE DIOLEATE(PEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol)
KhácEWG 2
34
SORBITAN ISOSTEARATE(Sorbitan Isostearate)
KhácEWG 1
35
TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE(Trisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp))
KhácEWG 2
Chất bảo quản
37
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
38
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
39
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
40
SORBIC ACID(Axit Sorbic)
Chất bảo quảnEWG 3
41
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất bảo quản
Hương liệu
45
ALPHA-ISOMETHYL IONONE(Alpha-Isomethyl Ionone)
Hương liệuEWG 3
46
BENZYL BENZOATE(Benzoate benzyl)
Chất bảo quảnEWG 5
47
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Hương liệu
49
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
50
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8500033101160

Sản phẩm tương tự