Tula

TULA bedtime bright

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇺🇸

Dung tích: 10000

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇺🇸Mỹ
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
Hữu cơ

Thành phần (38)

2
WATER(Nước tinh khiết)
KhácEWG 1
3
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
4
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
7
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
12
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
Chống oxy hoá
Chống oxy hoá
Dưỡng ẩm
17
MANDELIC ACID(Axit Mandelic)
Chất bảo quảnEWG 1
18
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
20
HIPPOPHAE RHAMNOIDES FRUIT EXTRACT(Chiết xuất quả việt yên)
Dưỡng ẩmEWG 1
Hoạt chất
Dưỡng ẩm
23
ZINC GLUCONATE(Kẽm gluconate)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
27
ALPHA-GLUCAN OLIGOSACCHARIDE(Oligosacarid Alpha-Glucan)
Dưỡng ẩmEWG 1
Hương liệu
30
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
31
ACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER(Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (Carbomer đặc biệt))
KhácEWG 4
32
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
34
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
Hương liệu
40
MALTODEXTRIN(Maltodextrin (Đường mạch nha))
Dưỡng ẩmEWG 1
41
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
42
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
46
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
47
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8500033101108

Sản phẩm tương tự