Shampooing Color for Ever
Labell

Shampooing Color for Ever

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 300 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Bao bì
plastique
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
citronellolhexyl cinnamallinalool

Thành phần (28)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
Dưỡng ẩm
5
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
6
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Làm mềm
8
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
9
LAURETH-4(Laureth-4 (Dodecan-1-ol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
10
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
11
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
15
PEG-120 METHYL GLUCOSE DIOLEATE(PEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol)
KhácEWG 2
Chống nắng
17
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
18
HYDROLYZED VEGETABLE PROTEIN PG-PROPYL SILANETRIOL(Protein thực vật thủy phân với silicon)
Dưỡng ẩmEWG 3
19
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
20
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất bảo quản
22
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất bảo quản
Khác
26
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Hương liệu
28
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3250392119423

Sản phẩm tương tự