Metalic Touch
Rubelia

Metalic Touch

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐bulgaria
Ngôn ngữ gốc

BG

Thành phần (34)

2
DIHYDROXYETHYL SOYAMINE DIOLEATE(Dihydroxyethyl Soyamine Dioleate (Dầu đậu nành biến đổi))
Dưỡng ẩm
3
CETEARETH-2(Ceteareth-2 (Cồn Cetearyl Ethoxylat))
Chất tẩy rửaEWG 2
4
ISOPROPYL ALCOHOL(Cồn isopropyl)
Hương liệuEWG 4
Làm mềm
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
10
SODIUM SULFITE(Natri sunfite)
Chất bảo quảnEWG 6
11
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
12
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
Chống oxy hoá
17
M-AMINOPHENOL(Meta-aminophenol (3-Aminophenol))
KhácEWG 6
Chất bảo quản
Chất tẩy rửa
23
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
25
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Chất tẩy rửa
27
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
28
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
Dưỡng ẩm
Làm mềm
Dưỡng ẩm
33
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
34
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
35
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
38
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
39
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Chất bảo quản

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3800038927587

Sản phẩm tương tự