Bảo quảnEU ✓
SODIUM SULFITE
Sodium sulphite
CAS
7757-83-7
Quy định
EU: III/99 V/9
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Chất bảo quản
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SODIUM SULFITE — EU CosIng Database— European Commission
- SODIUM SULFITE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 7757-83-7 · EC: 231-821-4
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
4
Aldioxa (Dioxa)
ALDIOXA
4
Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm
ALUMINUM ACETATE
3
Nhôm Benzoate
ALUMINUM BENZOATE
4
Nhôm Điacetat
ALUMINUM DIACETATE
2
Lọc lên men Aspergillus từ tinh bột khoai tây và bột lúa mì
ASPERGILLUS/POTATO STARCH/WHEAT FLOUR FERMENT FILTRATE
2
Chiết xuất hoa và lá cúc La Mã
CHAMOMILLA RECUTITA FLOWER/LEAF EXTRACT