Unknown

korres wild rose

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐greece
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (44)

2
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
3
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
7
SODIUM ACRYLATES COPOLYMER(Copolymer Acrylate Natri)
KhácEWG 4
10
ACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER(Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (Carbomer đặc biệt))
KhácEWG 4
11
ALGIN(Alginate (Muối natri của axit algenic))
Hương liệuEWG 2
Chất bảo quản
16
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
Hương liệu
18
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Hương liệu
22
GLYCERYL CAPRYLATE(Glyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic))
Làm mềmEWG 2
28
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
31
MICROCRYSTALLINE CELLULOSE(Cellulose tinh thể siêu nhỏ)
KhácEWG 1
32
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
35
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Khác
Chất bảo quản
42
Salicylic Acid(Axit Salicylic)
Tẩy tế bào chếtEWG 4
Dưỡng ẩm
44
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
45
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
47
SORBIC ACID(Axit Sorbic)
Chất bảo quảnEWG 3
48
SQUALANE(Squalane)
Làm mềmEWG 1
Chống oxy hoá
52
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
53
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
54
TREHALOSE(Trehalose)
Dưỡng ẩmEWG 1
55
UREA(Ure)
Dưỡng ẩmEWG 1
56
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/5203069091292

Sản phẩm tương tự