Dưỡng ẩmEU ✓

GLYCERYL STEARATE CITRATE

1,2,3-Propanetricarboxylic acid, 2-hydroxy-, ester with 1,2,3-propanetriol monooctadecanoate

CAS

55840-13-6 / 86418-55-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 55840-13-6 / 86418-55-5 · EC: 259-855-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.