Kératine Color 4.6 Châtain Chocolat
Henkel

Henkel Kératine Color 4.6 Nâu Socola

Kératine Color 4.6 Châtain Chocolat

0.0(0 đánh giá)
AI-reviewed
Thị trường:🇫🇷
7/100Cần chú ý

Một sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp dựa trên ammonium hydroxide, được bổ sung keratine thủy phân và collagen để vừa nhuộm màu vừa dưỡng tóc. Tông màu 4.6 (Nâu Socola) mang lại sắc nâu sâu, giàu ấm áp với công thức giàu ẩm phục hồi tóc.

Dung tích: 154,5 ml (60 + 60 + 22,5 + 12 ml)

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Bao bì
cartonboiteplastique
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
citronellolhexyl cinnamalhexyl salicylatelimonenelinalool

Tổng quan

Kératine Color 4.6 Châtain Chocolat là một loại thuốc nhuộm tóc chuyên nghiệp của thương hiệu Henkel, được thiết kế để cung cấp độ che phủ màu sắc toàn diện với công thức chứa keratine thủy phân và collagen. Sản phẩm này nhắm đến những người tìm kiếm một sắc nâu socola ấm áp, vừa nhuộm hiệu quả vừa chăm sóc tóc từ bên trong. Với ba thành phần chính (nhuộc, oxy hoá và dầu dưỡng), công thức này giúp giữ lại độ mềm mượt và độ ẩm của tóc sau nhuộm. Phù hợp cho những ai muốn kết quả nhuộm chuyên nghiệp với bảo vệ tóc tối đa.

Phù hợp với: Phụ nữ 20-50 tuổi muốn chuyển đổi tóc sang sắc nâu socola ấm áp, có kinh nghiệm nhuộm hoặc sử dụng tại salon chuyên nghiệp, quan tâm đến chất lượng nhuộm bền màu và bảo vệ tóc.

Cách hoạt động trên da

Ammonium hydroxide làm mở vảy tóc để cho phép màu xâm nhập vào lõi tóc, trong khi Resorcinol (một chất nhuộm oxidative) tạo ra những phân tử màu bền vững. Propylene glycol và các cồn béo (Cetyl Alcohol, Stearyl Alcohol) khóa ẩm, còn Hydrolyzed Keratin và Collagen thụy phân bám vào tóc bị hư tổn để phục hồi cấu trúc. Paraffinum Liquidum cung cấp một lớp bảo vệ dầu mỏ giúp tóc mới nhuộm giữ lại độ bóng và màu sắc.

Hướng dẫn dùng

Chia tóc thành các phần, trộn hợp chất nhuộm (dung dịch) với oxy hoá theo tỷ lệ được hướng dẫn trên bao bì (thường 1:2). Thoa đều từ rễ tóc đến ngọn, tránh da đầu. Để lâu theo thời gian quy định (thường 30-45 phút), sau đó xả kỹ với nước mát. Sử dụng dầu dưỡng kèm theo để nuôi dưỡng tóc sau nhuộm, tối ưu kết quả. Chỉ nên nhuộm lại phần rễ mọc lại sau 4-6 tuần.

🌐 Tốt nhất vào Quanh năm

Lợi ích chính

  • Nhuộm màu đều, bền màu với công thức chứa Resorcinol oxidative
  • Phục hồi tóc khô hư tổn nhờ Hydrolyzed Keratin và Collagen
  • Giữ ẩm tối ưu với Propylene Glycol và các cồn béo emollient
  • Sắc nâu socola ấm áp, rực rỡ phù hợp nhiều tông da
  • Công thức chuyên nghiệp với dầu dưỡng bổ sung

Lưu ý

  • Ammonium hydroxide và Ethanolamine có thể gây kích ứng da đầu hoặc mũi ở những người nhạy cảm — luôn thử patch test trước
  • Không sử dụng nếu tóc bị hư tổn nặng (quá xỉn, gãy nhiều) mà không phục hồi trước
  • Resorcinol là chất hóa học mạnh — tránh tiếp xúc với da mặt, mắt; sử dụng trong không gian thông thoáng

Nên dùng khi

  • · Nhuộm lần đầu hoặc tô màu lạc ở nhà với hướng dẫn kỹ lưỡng
  • · Người có tóc đen, nâu tự nhiên muốn nâng tông hoặc thay đổi sắc thái
  • · Những lần tô lại phần rễ mọc lại (sau 4-6 tuần)
  • · Khí hậu nóng ẩm (như VN) — công thức dầu dưỡng giúp tóc không bị khô cạn sau nhuộm

Tránh dùng khi

  • · Tóc đã bị tẩy, quá xỉn, gãy dễ hoặc bị tổn thương nặng
  • · Da đầu có vết mở, viêm nhiễm, hoặc tiền sử dị ứng với thuốc nhuộm
  • · Phụ nữ mang thai (nên tham khảo bác sĩ trước — Ethanolamine có rủi ro)

Thành phần nổi bật trong SP này

PROPYLENE GLYCOL

Humectant mạnh, hút ẩm từ không khí vào tóc, ngăn ngừa tóc khô xỉn sau nhuộm trong các mùa khô hoặc khí hậu nóng.

AMMONIUM HYDROXIDE

Mở vảy tóc, cho phép các phân tử nhuộc xâm nhập sâu để tạo màu bền vững và che phủ hoàn toàn.

RESORCINOL

Chất nhuộm oxidative cố kết cùng PPD, tạo ra các sắc thái nâu sâu, ấm áp, là cốt lõi tạo màu của công thức.

HYDROLYZED COLLAGEN

Tăng cường độ dày, độ bóng, và sức chịu căng của tóc sau nhuộm; giữ ẩm lâu dài.

HYDROLYZED KERATIN

Phân tử keratine nhỏ bám vào tóc, bù đắp keratine bị mất trong quá trình nhuộm, giúp tóc mềm mượt và bền.

Click vào tên thành phần để xem chi tiết + SP khác chứa thành phần đó.

Thành phần (44)

Dưỡng ẩm
Chống oxy hoá
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
3
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
Hoạt chất
Làm mềm
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
16
STEARETH-100(Steareth-100)
Chất tẩy rửaEWG 2
Làm mềm
18
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
19
SODIUM SULFITE(Natri sunfite)
Chất bảo quảnEWG 6
Khác
22
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
24
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
25
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
26
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Hương liệu
Chất bảo quản
31
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Chất tẩy rửa
42
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất bảo quản
Chất tẩy rửa
47
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
48
ISOPROPYL MYRISTATE(Isopropyl Myristate)
Làm mềmEWG 4
50
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
51
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất tẩy rửa
53
POLYQUATERNIUM-37(Polyquaternium-37)
KhácEWG 2
54
SODIUM METHYLPARABEN(Sodium Methylparaben (Natri Methylparaben))
Chất bảo quảnEWG 4
Dưỡng ẩm
56
LAURYL GLUCOSIDE(Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside)
Chất tẩy rửaEWG 2

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai và phân tích AI. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3178041308939

⚠️ Nội dung tổng quan, lợi ích, cách dùng được biên soạn bởi AI dựa trên các nguồn trên. Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ da liễu.

Sản phẩm tương tự