Isopropyl Myristate
ISOPROPYL MYRISTATE
Isopropyl Myristate là một chất làm mềm tổng hợp được tạo từ acid myristic và isopropyl alcohol. Thành phần này có khả năng thẩm thấu cao, giúp làm mềm da và tăng cường khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và sản phẩm trang điểm nhờ khả năng tạo cảm giác mượt mà không nhờn.
CAS
110-27-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Có thể gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Tổng quan
Isopropyl Myristate là một ester tổng hợp được tạo ra từ việc kết hợp acid myristic (có nguồn gốc từ dầu dừa hoặc dầu cọ) với isopropyl alcohol. Đây là một chất làm mềm có trọng lượng phân tử nhỏ, cho phép nó thẩm thấu sâu vào da và mang theo các hoạt chất khác. Với tính chất không màu, không mùi và có độ nhớt thấp, Isopropyl Myristate được ưa chuộng trong ngành mỹ phẩm nhờ khả năng tạo cảm giác mượt mà, không để lại dư lượng nhờn trên da. Tuy nhiên, do khả năng thẩm thấu cao và tính chất occlusive, nó có thể không phù hợp với da dễ nổi mụn.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm mềm và mượt da hiệu quả
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
- Cung cấp độ ẩm cho da khô
- Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
- Cải thiện kết cấu và độ lan tỏa của sản phẩm
Lưu ý
- Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
- Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
- Có thể làm tăng mụn đầu đen
Cơ chế hoạt động
Isopropyl Myristate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp màng mỏng trên bề mặt da, giúp ngăn chặn sự mất nước qua biểu bì và duy trì độ ẩm tự nhiên. Đồng thời, cấu trúc phân tử nhỏ của nó cho phép thẩm thấu vào các lớp sâu hơn của da, mang theo các hoạt chất khác. Ngoài ra, thành phần này còn có khả năng làm mềm keratin trong tế bào chết, giúp da trở nên mượt mà hơn và cải thiện kết cấu bề mặt da. Tuy nhiên, chính khả năng thẩm thấu cao này cũng có thể làm tăng nguy cơ bít tắc lỗ chân lông ở những người có da nhạy cảm với mụn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh Isopropyl Myristate có khả năng tăng cường thẩm thấu của các hoạt chất lên đến 5-10 lần so với khi không có mặt chất này. Một nghiên cứu trên International Journal of Cosmetic Science cho thấy nó có thể cải thiện độ ẩm da lên đến 25% sau 4 tuần sử dụng. Tuy nhiên, các nghiên cứu về tính comedogenic cũng chỉ ra rằng Isopropyl Myristate có chỉ số bít tắc lỗ chân lông cao nhất (5/5) trong số các chất làm mềm phổ biến, khiến nó không được khuyến khích cho da dễ nổi mụn.
Cách Isopropyl Myristate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5-5% trong sản phẩm chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Isopropyl Myristate as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
- Penetration Enhancement by Fatty Acid Esters— International Journal of Cosmetic Science
CAS: 110-27-0 · EC: 203-751-4
Bạn có biết?
Isopropyl Myristate được phát minh lần đầu vào những năm 1960 và nhanh chóng trở thành thành phần phổ biến trong mỹ phẩm
Mặc dù có tính comedogenic cao, nó vẫn được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống nắng và trang điểm nhờ khả năng cải thiện texture
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER
BABASSU OIL POLYGLYCERYL-6 ESTERS
BEAR OIL
BIS-AMINOPROPYL/ETHOXY AMINOPROPYL DIMETHICONE
BIS-DIGLYCERYL POLYACYLADIPATE-2
C12-13 ALCOHOLS