Freshening & soothing wipes
Femfresh

Freshening & soothing wipes

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 25 wipes

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇬🇧Anh
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
dermatologically testedCho da nhạy cảmgynaecologist testednot flushableph balancedwith anti bacterial calendula
Bao bì
plastic

Thành phần (34)

Khác
Chất tẩy rửa
3
ALOE BARBADENSIS LEAF JUICE(Dịch chiết lá lô hội)
Dưỡng ẩmEWG 1
4
CHAMOMILLA RECUTITA FLOWER WATER(Nước hoa cúc La Mã)
Hương liệuEWG 2
7
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
8
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
9
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
10
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
13
CETETH-2(Ceteth-2 (Polysorbate 60 biến thể))
KhácEWG 3
Làm mềm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
17
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Làm mềm
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
23
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
Chất bảo quản
26
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
27
PEG-40 HYDROGENATED CASTOR OIL(Dầu thầu dầu thủy lực hóa ethoxyl (PEG-40))
Chất tẩy rửaEWG 2
Chất tẩy rửa
29
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
30
METHYLPARABEN(Methylparaben)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất bảo quản
32
PROPYLPARABEN(Propyl Paraben)
Chất bảo quảnEWG 7
Chất bảo quản
34
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
35
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/5010724526149

Sản phẩm tương tự