Unknown

delete

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐costa rica🌐switzerland
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (40)

Dưỡng ẩm
6
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
7
AMMONIA(Amoniac (Ammonia))
Hương liệuEWG 6
8
TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE(Trisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp))
KhácEWG 2
10
M-AMINOPHENOL(Meta-aminophenol (3-Aminophenol))
KhácEWG 6
Chống oxy hoá
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
16
SODIUM SULFITE(Natri sunfite)
Chất bảo quảnEWG 6
20
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
21
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
Khác
Chất bảo quản
33
Salicylic Acid(Axit Salicylic)
Tẩy tế bào chếtEWG 4
Hương liệu
40
BIS-HYDROXY/METHOXY AMODIMETHICONE(Amodimethicone được biến tính bằng hydroxy và methoxy)
Khác
Làm mềm
42
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
Chất bảo quản
47
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
48
BENZYL BENZOATE(Benzoate benzyl)
Chất bảo quảnEWG 5
49
HISTIDINE(Histidine (L-Histidine))
Dưỡng ẩmEWG 2
52
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
Hương liệu
54
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Chất bảo quản
Chất bảo quản
61
Chống oxy hoá
62
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
63
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
64
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3614225108709

Sản phẩm tương tự