Head & Shoulders

Classic Clean Anti-dandruff Shampoo

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 400 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇬🇧Anh
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (34)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
4
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
5
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
6
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
7
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Chất tẩy rửa
9
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
10
PIROCTONE OLAMINE(Piroctone Olamine)
Chất bảo quảnEWG 2
11
DIMETHICONOL(Dimethiconol (Silicone Diol))
Dưỡng ẩmEWG 2
12
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
13
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
14
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
15
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất tẩy rửa
Hương liệu
Chất bảo quản
19
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
20
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
21
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Chất tẩy rửa
Hương liệu
24
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
25
LINALYL ACETATE(Acetate Linalyl / Linalyl Acetate)
Hương liệuEWG 3
27
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
28
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Hương liệu
Chất bảo quản
Dưỡng ẩm
Hương liệu
Khác
Khác

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8006540810538

Sản phẩm tương tự