Hương liệuEU ✓

HEXAMETHYLINDANOPYRAN

1,3,4,6,7,8-Hexahydro-4,6,6,7,8,8-hexamethylindeno(5,6-c)pyran; 1,3,4,6,7,8-Hexahydro-4,6,6,7,8,8-hexamethyl-cyclopenta-gamma-2-benzopyran; abbalide; galaxolide; HHCB; pearlide

CAS

1222-05-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Che mùiTạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1222-05-5 · EC: 214-946-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.