Atomy
Atomy absolute BB no.23 spf 50
0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐
Giá & Mua hàng
Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.
Thông tin thị trường & chứng nhận
Thị trường phân phối
🌐romania
Ngôn ngữ gốc
Tiếng Anh
Thành phần (85)
2
CYCLOPENTASILOXANE(Cyclopentasiloxane (D5))
Dưỡng ẩmEWG 4
3
TITANIUM DIOXIDE(Titanium Dioxide)
Chống nắngEWG 1
4
ZINC OXIDE(Kẽm oxit)
Hoạt chấtEWG 2
Chống nắng
Chống nắng
Làm mềm
Khác
10
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
11
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
14
DIPHENYLSILOXY PHENYL TRIMETHICONE(Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone (Silicone chứa Diphenyl))
Dưỡng ẩmEWG 4
Dưỡng ẩm
16
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
Dưỡng ẩm
Khác
23
ADENOSINE(Adenosine)
Dưỡng ẩmEWG 1
24
Dưỡng ẩm
25
ALLANTOIN(Allantoin)
Hoạt chấtEWG 1
Hoạt chất
27
ARGININE(Arginin (L-Arginine))
Dưỡng ẩmEWG 1
Chống oxy hoá
29
ASPARTIC ACID(Axit aspartic)
Dưỡng ẩmEWG 2
30
Chống oxy hoá
31
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
Hương liệu
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
36
DISODIUM STEAROYL GLUTAMATE(Disodium Stearoyl Glutamate)
Chất tẩy rửaEWG 2
37
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
40
GLYCERYL CAPRYLATE(Glyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic))
Làm mềmEWG 2
41
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
44
HISTIDINE(Histidine (L-Histidine))
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
47
HYDROLYZED LUPINE PROTEIN(Protein Lupine Thủy Phân)
Dưỡng ẩmEWG 1
Hoạt chất
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
51
LEUCINE(Leucine (L-Leucine))
Dưỡng ẩmEWG 1
52
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Làm mềm
56
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
57
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Hoạt chất
62
POLYGLYCERYL-6 POLYRICINOLEATE(Polyglyceryl-6 Polyricinoleate)
KhácEWG 2
Khác
64
Dưỡng ẩm
65
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
66
RAFFINOSE(Raffinose)
Dưỡng ẩmEWG 1
Làm mềm
68
Dưỡng ẩm
69
Khác
70
SILICA DIMETHYL SILYLATE(Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat))
Làm mềmEWG 2
71
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
72
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
73
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Dưỡng ẩm
Khác
Hương liệu
Hương liệu
78
Dưỡng ẩm
79
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Chất bảo quản
Chất bảo quản
83
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
84
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
85
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
86
Hương liệu
Hương liệu
88
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
89
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Đánh giá (0)
Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!
Nguồn tham khảo
Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.
Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts
world.openbeautyfacts.org/product/8809626568251
