Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·5.164 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
TRIMETHYLBICYCLO-3-HEPTEN-2-ONE
—
TRIMETHYLBICYCLO-3-HEPTYLACRYLONITRILE
—
TRIMETHYLBICYCLO-4-HEPTEN-3-YLMETHANOL
—
TRIMETHYLBICYCLO-4-HEPTEN-3-YLMETHYL ACETATE
—
TRIMETHYLBICYCLOHEPT-2-YL PROPIONATE
—
TRIMETHYLBICYCLOHEPT-3-YLIDENEPROPIONONITRILE
—
TRIMETHYLBICYCLOHEPTANE
—
TRIMETHYLBICYCLOHEPTANE-2-METHANOL
—
TRIMETHYLCYCLOHEXANEACETIC ACID
—
TRIMETHYLCYCLOHEXANOL
—
TRIMETHYLCYCLOHEXENE-1-METHANOL
—
TRIMETHYLCYCLOHEXYLACETYL-CYCLOPENTANONE
—
TRIMETHYLCYCLOHEXYL ACRYLATE
—
TRIMETHYLCYCLOHEXYL BUTYLCARBAMATE
—
TRIMETHYLCYCLOPENTENYL DIMETHYLISOPENTENOL
—
TRIMETHYLDECENEDIONE
—
TRIMETHYLDODECATRIEN-3-YL ACETATE
—
TRIMETHYLHEXAMETHYLENE DIISOCYANATE
—
TRIMETHYLHEXANAL
—
TRIMETHYLHEXANOL
—
TRIMETHYLHEXYL ACETATE
3
Formate Trimethylhexyl (Hương liệu tổng hợp)
TRIMETHYLHEXYL FORMATE
Cung cấp hương thơm tươi mát, nhẹ nhàng với ghi chú thảo mộc · Tăng cường trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua mùi hương dễ chịu · Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần khác trong công thức
—
TRIMETHYLHEXYL PROPIONATE
—
TRIMETHYL HYDROXYMETHYL CYCLOHEXANOL
—
TRIMETHYL HYDROXYPENTYL ISOBUTYRATE
—
TRIMETHYL-METHYLBUTENYL-BICYCLOHEPTAN-3-ONE
4
Trimethylnorbornanone (Polcylmusk)
TRIMETHYLNORBORNAN-2-ONE
Tạo mùi hương bền vững và lâu dài trên da · Cải thiện hòa hợp các nốt hương trong công thức · Mang lại cảm giác tươi mát và sạch sẽ
—
TRIMETHYLOLPROPANE
—
Trimethylol Propane Cyclohexene Dicarboxylate (Nhựa Alkyd Cyclohexene)
TRIMETHYLOL PROPANE CYCLOHEXENE DICARBOXYLATE
Tạo lớp màng bảo vệ bền vững giúp kéo dài độ bám dính của makeup · Cải thiện tính ổn định của công thức và độ bền màu trong suốt ngày · Tăng cường khả năng chống nước và chống mồ hôi cho các sản phẩm
—
TRIMETHYLOLPROPANE DIALLYL ETHER