Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·4.688 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
ACETOPHENONE
ACETOPHENONE ETHYLENEGLYCOL CYCLIC ACETAL
ACETOPHENONE/OXYMETHYLENE COPOLYMER
Acetoxyandrostenedione / Androstenedione Acetate

ACETOXYANDROSTENEDIONE

Cấp ẩm và giữ ẩm cho da · Hỗ trợ cải thiện độ đàn hồi và độ chắc chẽ của da · Giúp cân bằng hormone trên da

ACETOXYTETRAMETHYLBUTYLPHENYL TETRAMETHYLBUTYLBENZOFURANONE
ACETUM
ACETYL ARGININE
ACETYLARGINYLTRYPTOPHYL DIPHENYLGLYCINE
ACETYL ASPARTIC ACID
ACETYLATED C10-40 HYDROXYALKYL ACID CHOLESTEROL/LANOSTEROL ESTERS
ACETYLATED CASTOR OIL
ACETYLATED CETYL HYDROXYPROLINATE
ACETYLATED GLYCERYL STEARATE/PALMITATE
ACETYLATED GLYCOL STEARATE
ACETYLATED HYDROGENATED CASTOR GLYCERIDE
ACETYLATED HYDROGENATED CASTOR OIL
ACETYLATED HYDROGENATED COTTONSEED GLYCERIDE
ACETYLATED HYDROGENATED LANOLIN
ACETYLATED HYDROGENATED LARD GLYCERIDE
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDES
ACETYLATED HYDROGENATED VEGETABLE GLYCERIDE
ACETYLATED LANOLIN
ACETYLATED LANOLIN ALCOHOL
ACETYLATED LANOLIN RICINOLEATE
ACETYLATED LARD GLYCERIDE
ACETYLATED PALM KERNEL GLYCERIDES
ACETYLATED SUCROSE DISTEARATE
ACETYLBENZOFURAN
ACETYL BENZOYLOXY PRASTERONE