Dưỡng ẩmEU ✓

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

Glycerides, tallow mono-, hydrogenated, acetates

CAS

68990-58-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68990-58-9 · EC: 273-612-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.