Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·3.544 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
3-ETHYLAMINO-P-CRESOL SULFATE
3-ETHYLCYCLOPENTANE-1,2-DIONE
3-ETHYLHEXAHYDRO-3H-BENZOFURAN-2-ONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
4
3-Ethylphenol

3-ETHYLPHENOL

Tạo hương thơm độc đáo và bền lâu cho sản phẩm · Cải thiện trải nghiệm cảm quan và hương vị của mỹ phẩm · Giúp che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác

3-ETHYLPYRIDINE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-HEPTANOL
3-HEPTENYL ISOBUTYRATE
3-HEXENAL
3-HEXENOL
3-HEXENYL 2-METHYLBUTYRATE
3-HEXENYL ACETATE
3-HYDROXY-2,2-DIMETHYLPROPYL HYDROXYPIVALATE
3-HYDROXYBENZOIC ACID
3-HYDROXYBUTYRATE/3-HYDROXYHEXANOATE COPOLYMER
3-HYDROXYBUTYRATE/4-HYDROXYBUTYRATE COPOLYMER
4
3-Isopentenol (3-Methylbut-3-en-1-ol)

3-ISOPENTENOL

Tạo hương thơm tự nhiên với các nốt hương cam và trái cây · Cải thiện trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm thông qua mùi hương dễ chịu · Giúp tăng cường hiệu quả cảm nhận của các thành phần khác trong công thức

3-ISOPENTENYL 2-ISOPENTENOATE
3-ISOPENTENYL ACETATE
3-Isopentenyl Isovalerate (Isovalerate của 3-methylbut-3-enol)

3-ISOPENTENYL ISOVALERATE

Cải thiện mùi hương tổng thể của sản phẩm với hương thơm tươi, nhẹ nhàng · Tăng cường sự lưu hương và độ bền của nước hoa, mỹ phẩm · Tạo hiệu ứng olfactory phức tạp khi kết hợp với các thành phần hương liệu khác

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYL/TRIDECYLGLYCERYL ASCORBATE
4
3-Methoxybutanol

3-METHOXYBUTANOL

Cải thiện khả năng hòa tan và phân tán các thành phần hoạt tính · Tăng cường penetration của các tinh chất vào sâu trong da · Duy trì độ ẩm tự nhiên và mềm mại của da

4
Epoxide hương limonene (Galaxolide-like compound)

3-METHYL-1-PHENYL-2-HEXENE 1,5-EPOXIDE

Tạo hương thơm ấm áp, musk và lâu tồn tại trên da · Cải thiện độ bền và sự ghi lại của các thành phần hương thơm khác · Không gây tẵn nhờn, thích hợp cho tất cả loại da

3-METHYL-1-PHENYL-3-HEXENE 1,5-EPOXIDE
3-METHYL-3-OCTANOL
3-METHYL-3-OCTYL ACETATE
3-METHYL-4-(2,4,6-TRIMETHYL-3-CYCLOHEXENYL)-3-BUTEN-2-ONE
3-METHYL-4-(3,5,6-TRIMETHYL-3-CYCLOHEXENYL)-3-BUTEN-2-ONE