Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·2.283 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
C10-14 ALKYL BENZENESULFONIC ACID
C10-16 ALKYL GLUCOSIDE
C10-16 PARETH-2
C10-18 TRIGLYCERIDES POLYGLYCERYL-3 ESTERS PHOSPHATES
C11-13 PARETH-10
C11-13 PARETH-6
C11-13 PARETH-9
C11-15 PARETH-12
C11-15 PARETH-15
C11-15 PARETH-20
C11-15 PARETH-3
C11-15 PARETH-30
4
Pareth-40 Clo từ Rượu C11-15

C11-15 PARETH-40

Làm sạch hiệu quả loại bỏ dầu và bụi bẩn mà không làm khô da quá mức · Ổn định và tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức · Độ ethoxylate cao giúp giảm kích ứng da so với surfactant mạnh hơn

C11-15 PARETH-5
3
Pareth-7 từ cồn C11-15 (Cồn ethoxylated)

C11-15 PARETH-7

Nhũ hóa hiệu quả, giúp trộn lẫn dầu và nước một cách ổn định · Tạo cảm giác mịn mà, không bết dính khi sử dụng · Giúp các sản phẩm có kết cấu mềm mại và dễ tán trên da

2
Carboxylic Acid Polyoxyethylene C11-15

C11-15 PARETH-7 CARBOXYLIC ACID

Làm sạch sâu và hiệu quả loại bỏ dầu, bụi bẩn, trang điểm · Khả năng乳hóa mạnh giúp hòa tan các thành phần khó tan trong nước · Nhẹ nhàng, ít gây kích ứng so với các surfactant khác

C11-15 PARETH-9
4
Các-bon C11-15 thứ cấp ethoxylate (12 mol EO)

C11-15 SEC-PARETH-12

Nhũ hóa mạnh giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước trong công thức · Làm sạch sâu và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa mà không làm khô da · Cải thiện kết cấu sản phẩm và độ mịn khi sử dụng

C11-21 PARETH-10
3
Pareth-3 Cồn C11-21 Etoxilat

C11-21 PARETH-3

Tạo lớp nhũ tương ổn định, giúp kết hợp dầu và nước trong công thức · Cải thiện độ ẩm và mềm mịn của da nhờ tính chất làm mềm bề mặt · Tăng hiệu quả hấp thụ của các hoạt chất khác vào da

4
Pareth C12-13 (Ethoxylated Alcohol C12-13)

C12-13 PARETH-10

Tạo乳液ổn định giữa các thành phần dầu và nước · Cải thiện kết cấu mịn màng và mềm mại của công thức · Hỗ trợ làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương da

C12-13 PARETH-10 PHOSPHATE
2
Axit Carboxylic Polyethylene Glycol C12-13

C12-13 PARETH-12 CARBOXYLIC ACID

Làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không làm tổn thương lớp bảo vệ tự nhiên · Tạo bọt phong phú giúp loại bỏ bẩn và dầu hiệu quả · Thích hợp cho cả da nhạy cảm nhờ cấu trúc polyethylene glycol

C12-13 PARETH-15
C12-13 PARETH-2
C12-13 PARETH-23
C12-13 PARETH-2 PHOSPHATE
4
Pareth-3 C12-13 (Rượu ethoxyl hóa chuỗi trung bình)

C12-13 PARETH-3

Hoạt động nhũ hóa mạnh mẽ, giúp ổn định công thức乳液 và cream · Tăng khả năng hòa tan các thành phần lipophilic như tinh dầu, vitamin E · Làm sạch nhẹ nhàng mà không gây khô da hoặc kích ứng mạnh

3
Pareth-4 C12-13 (Rượu ethoxylated C12-13)

C12-13 PARETH-4

Nhũ hóa hiệu quả, giúp hòa trộn dầu và nước trong công thức · Tạo cảm giác mịn, mượt trên da mà không gây bết dính · Cải thiện thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da

C12-13 PARETH-5