Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
C11-15 PARETH-40
Làm sạch hiệu quả loại bỏ dầu và bụi bẩn mà không làm khô da quá mức · Ổn định và tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức · Độ ethoxylate cao giúp giảm kích ứng da so với surfactant mạnh hơn
C11-15 PARETH-7
Nhũ hóa hiệu quả, giúp trộn lẫn dầu và nước một cách ổn định · Tạo cảm giác mịn mà, không bết dính khi sử dụng · Giúp các sản phẩm có kết cấu mềm mại và dễ tán trên da
C11-15 PARETH-7 CARBOXYLIC ACID
Làm sạch sâu và hiệu quả loại bỏ dầu, bụi bẩn, trang điểm · Khả năng乳hóa mạnh giúp hòa tan các thành phần khó tan trong nước · Nhẹ nhàng, ít gây kích ứng so với các surfactant khác
C11-15 SEC-PARETH-12
Nhũ hóa mạnh giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước trong công thức · Làm sạch sâu và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa mà không làm khô da · Cải thiện kết cấu sản phẩm và độ mịn khi sử dụng
C11-21 PARETH-3
Tạo lớp nhũ tương ổn định, giúp kết hợp dầu và nước trong công thức · Cải thiện độ ẩm và mềm mịn của da nhờ tính chất làm mềm bề mặt · Tăng hiệu quả hấp thụ của các hoạt chất khác vào da
C12-13 PARETH-10
Tạo乳液ổn định giữa các thành phần dầu và nước · Cải thiện kết cấu mịn màng và mềm mại của công thức · Hỗ trợ làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương da
C12-13 PARETH-12 CARBOXYLIC ACID
Làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không làm tổn thương lớp bảo vệ tự nhiên · Tạo bọt phong phú giúp loại bỏ bẩn và dầu hiệu quả · Thích hợp cho cả da nhạy cảm nhờ cấu trúc polyethylene glycol
C12-13 PARETH-3
Hoạt động nhũ hóa mạnh mẽ, giúp ổn định công thức乳液 và cream · Tăng khả năng hòa tan các thành phần lipophilic như tinh dầu, vitamin E · Làm sạch nhẹ nhàng mà không gây khô da hoặc kích ứng mạnh
C12-13 PARETH-4
Nhũ hóa hiệu quả, giúp hòa trộn dầu và nước trong công thức · Tạo cảm giác mịn, mượt trên da mà không gây bết dính · Cải thiện thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da