Pareth-40 Clo từ Rượu C11-15
C11-15 PARETH-40
C11-15 Pareth-40 là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng dùng trong mỹ phẩm, được tạo từ hỗn hợp rượu thực vật có chuỗi carbon từ 11-15 nguyên tử được ethoxylate hóa với 40 mol ethylene oxide. Đây là một surfactant polyfunctional vừa có khả năng làm sạch hiệu quả vừa có tính chất ổn định nhũ tương tốt. Chất này thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy trang và các công thức dạng乳 dầu-nước. Với độ ethoxylate cao (40 mol EO), nó có tính lưỡng tính mạnh, an toàn hơn so với các surfactant khác trong cùng dòng.
CAS
173244-48-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU phê duyệt như một chất hoạt động bề m
Tổng quan
C11-15 Pareth-40 là một chất hoạt động bề mặt không ion (nonionic surfactant) được phát triển từ các rượu tự nhiên có chuỗi carbon trung bình. Quá trình ethoxylate hóa với 40 mol ethylene oxide (EO) tạo ra một phân tử có phần đầu yêu nước mạnh và phần đuôi yêu dầu vừa phải, giúp nó hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp. Đây là một trong những surfactant nhẹ nhàng nhất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da hiện đại. So với các surfactant khác (sulfate hoặc polyethylene glycol ngắn hơn), C11-15 Pareth-40 cung cấp sự cân bằng lý tưởng giữa hiệu quả làm sạch và sự nhẹ nhàng. Nó đặc biệt phổ biến trong các công thức tẩy trang dạng micellar water, gel rửa mặt hạng cao cấp, và sữa rửa mặt dạng kem. Chất này có khả năng tương thích cao với các thành phần khác, không gây phản ứng hóa học không mong muốn và giúp ổn định công thức nhũ tương hiệu quả.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch hiệu quả loại bỏ dầu và bụi bẩn mà không làm khô da quá mức
- Ổn định và tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức
- Độ ethoxylate cao giúp giảm kích ứng da so với surfactant mạnh hơn
- Tạo độ đục nhẹ nhàng trong nước rửa, cải thiện cảm nhận sản phẩm
- Khả năng hòa tan tốt với nước và một số dung môi hữu cơ
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương nếu sử dụng liên tục
- Surfactant có thể phá vỡ hàng rào bảo vệ da nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng thường xuyên
- Quá trình ethoxylate có thể để lại dấu vết 1,4-dioxane (tạp chất tiềm ẩn) nếu không tinh khiết tốt
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, phân tử C11-15 Pareth-40 định hướng theo cách mà phần đầu yêu nước hướng về phía nước/da trong khi phần đuôi yêu dầu hướng vào các tế bào bã nhờn trên bề mặt da. Điều này cho phép nó bao quanh các hạt bụi, dầu thừa và các tạp chất khác, tạo thành các micelle nhỏ có thể dễ dàng bị nước rửa trôi. Vì nó là surfactant không ion, nó không mang điện tích, do đó ít có khả năng gây kích ứng so với surfactant ion. Độ ethoxylate cao (40 mol EO) giúp giảm thêm độ cứng của phân tử, làm cho nó trở nên nhẹ nhàng và bền vững hơn trong các công thức phức tạp. Nó cũng giúp giảm khả năng phá vỡ hàng rào lipid tự nhiên của da, điều này là một lợi thế lớn đối với những người có da nhạy cảm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các surfactant polethoxylate (nhóm mà C11-15 Pareth-40 thuộc về) cho thấy chúng có khả năng làm sạch hiệu quả mà vẫn duy trì tính toàn vẹn của hàng rào da. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy rằng các surfactant này gây kích ứng thấp hơn so với lauryl sulfate sodium (SLS). Tuy nhiên, hầu hết các chứng minh về an toàn đến từ các bài kiểm tra độ an toàn của ngành công nghiệp mỹ phẩm chứ không phải các tài liệu xuất bản trong các tạp chí khoa học độc lập. Các tổ chức quy định như FDA (Hoa Kỳ) và EC (Châu Âu) công nhận an toàn cho các surfactant polyethoxylate loại này trong các sản phẩm rửa sạch (rinse-off). Mối quan tâm chính là sự có mặt của 1,4-dioxane (một tạp chất tiềm ẩn từ quá trình sản xuất), mặc dù các nhà sản xuất hiện đại thường có các quy trình tinh khiết để loại bỏ nó.
Cách Pareth-40 Clo từ Rượu C11-15 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm rửa mặt, tùy thuộc vào kết cấu mong muốn và mục đích. Trong micellar water, nồng độ có thể thấp hơn (0.5-2%). Nồng độ cao hơn (3-5%) được sử dụng cho các gel rửa mặt hoặc sữa rửa mặt dạng kem để đạt được độ sạch mạnh hơn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy theo loại sản phẩm và loại da
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
SLS là một surfactant anionic mạnh hơn nhưng cũng kích ứt hơn. C11-15 Pareth-40 là surfactant không ion nhẹ nhàng hơn, an toàn hơn cho da nhạy cảm.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng betaine là amphiphilic zwitterionic, có thể có tính nổi bọt tốt hơn. C11-15 Pareth-40 có khả năng ổn định công thức tốt hơn.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng thiên nhiên, nhưng decyl glucoside là surfactant glucoside (từ glucose), trong khi C11-15 Pareth-40 là polyethoxylate. Decyl glucoside có tính tự nhiên hơn nhưng ít linh hoạt hơn trong công thức.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Handbook of Cleaners and Detergents: Types, Ingredients, Properties, and Environmental Impact— Wiley
- Cosmetic Formulation: Principles and Practice— Elsevier
- CosIng - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
- The Chemistry and Manufacture of Cosmetics— Cosmetic & Toiletries
CAS: 173244-48-9 · EC: -
Bạn có biết?
Thuật ngữ 'Pareth' trong INCI có nguồn gốc từ 'paraffin alcohol ethoxylate', mặc dù hôm nay nó thường được tạo từ các rượu thực vật tự nhiên hơn là dầu hóa thạch.
Con số '40' trong tên chỉ chính xác 40 phân tử ethylene oxide được gắn vào mỗi phân tử rượu, điều này có thể được đo lường một cách chính xác bằng sắc ký nước hoặc các kỹ thuật phổ học khác.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE
AMMONIUM ISOSTEARATE