Pareth-7 từ cồn C11-15 (Cồn ethoxylated)
C11-15 PARETH-7
C11-15 Pareth-7 là một chất hoạt động bề mặt phi ion được tạo ra từ sự ethoxylat hóa các cồn mỡ có chuỗi carbon 11-15, với trung bình 7 mol ethylene oxide. Đây là một trong những chất nhũ hóa mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để ổn định các hỗn hợp dầu-nước. Thành phần này có khả năng làm sạch nhẹ nhàng đồng thời duy trì độ ổn định của công thức, phù hợp với các sản phẩm chăm sóc da hiện đại.
CAS
173244-48-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được chấp thuận bởi EU, Mỹ (FDA) và các
Tổng quan
C11-15 Pareth-7 là một chất hoạt động bề mặt phi ion thuộc nhóm alkanol ethoxylated, được tạo thành bằng cách gắn 7 phân tử ethylene oxide vào xương sống cồn có chuỗi carbon 11-15. Đây là một trong những lựa chọn yêu thích của các nhà điều chế vì nó cân bằng tốt giữa khả năng nhũ hóa mạnh mẽ và tính an toàn cho da. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da từ bình dân đến cao cấp, từ nước tẩy trang đến kem dưỡng và huyết thanh. Cấu trúc phân tử của C11-15 Pareth-7 bao gồm một phần hydrophobic (sợi dầu) và phần hydrophilic (thích nước), cho phép nó hoạt động như một cầu nối giữa các thành phần không hòa tan với nhau. Sự ethoxylat hóa tạo ra độ ổn định cao mà không cần sử dụng các co-emulsifier phức tạp. Độ "poly ethylene" là 7 (ký hiệu -7 trong tên) biểu thị số lượng trung bình các đơn vị ethylene oxide, điều này quyết định độ mạnh của hoạt động bề mặt và khả năng hòa tan trong nước.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả, giúp trộn lẫn dầu và nước một cách ổn định
- Tạo cảm giác mịn mà, không bết dính khi sử dụng
- Giúp các sản phẩm có kết cấu mềm mại và dễ tán trên da
- Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da quá mức
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng thường xuyên
- Có thể làm sạch quá mức lipid tự nhiên trên da nếu kết hợp với các surfactant mạnh khác
- Khả năng gây lông chân lên (lifting) tế bào ngoài cùng ở các da rất nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, C11-15 Pareth-7 hoạt động bằng cách định hướng các phân tử của nó sao cho phần hydrophobic hướng vào các thành phần dầu trong công thức hoặc trên bề mặt da, trong khi phần hydrophilic hướng ra ngoài. Điều này tạo ra một "rào cản" ổn định giữa dầu và nước, ngăn chặn tách lớp. Đồng thời, chất này cũng có khả năng làm sạch nhẹ nhàng bằng cách bao quanh các hạt bẩn và dầu thừa, cho phép chúng được rữa trôi dễ dàng mà không làm tổn thương bộ màng lipid tự nhiên của da. Nhờ vào cấu trúc ethoxylated, C11-15 Pareth-7 có độ tương thích cao với các loại da khác nhau. Nó không để lại cảm giác bết dính như các surfactant truyền thống, thay vào đó tạo ra một cảm giác mịn mà trơn tru. Khả năng này xuất phát từ độ ổn định cao của nó, giúp các công thức giữ được cấu trúc ổn định và tính chất nhũ hóa suốt thời gian lưu trữ.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu do Cosmetics Ingredient Review (CIR) Panel tiến hành đã kết luận rằng C11-15 Pareth-7 là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm rữa trôi và để lại trên da ở các nồng độ điển hình (thường từ 1-5%). Một số nghiên cứu về độc tính da và kích ứng cho thấy rằng ở nồng độ thấp, thành phần này gây kích ứng tối thiểu hoặc không gây kích ứng. Tuy nhiên, ở nồng độ cao hoặc khi kết hợp với các surfactant mạnh khác, nó có thể làm tăng độ xuyên thấu của da và gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm. Các đánh giá an toàn từ Ủy ban An toàn Người tiêu dùng của EU (SCCS) cũng xác nhận tính an toàn của thành phần này dưới các điều kiện sử dụng bình thường trong mỹ phẩm. Nghiên cứu về ảnh hưởng lên hàng rào da cho thấy rằng các alkanol ethoxylated có độ kích ứng thấp hơn so với các amine oxide hoặc sulfat tương đương, nhờ vào cấu trúc phi ion của chúng.
Cách Pareth-7 từ cồn C11-15 (Cồn ethoxylated) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% tùy thuộc vào loại công thức. Các sản phẩm rửa mặt thường có nồng độ 2-3%, trong khi các sản phẩm kem dưỡng có thể chỉ cần 1-2%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm để lại trên da hoặc rữa trôi, không có giới hạn tần suất cụ thể.
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là surfactant phi ion và nhũ hóa tốt. C11-15 Pareth-7 có hệ số HLB (Hydrophile-Lipophile Balance) khác nhau tùy thuộc vào độ ethoxylat, trong khi Polysorbate 80 có HLB cố định. C11-15 Pareth-7 thường có cảm giác mịn hơn trên da.
Cả hai là surfactant ethoxylated nhưng C11-15 Pareth-7 có chuỗi carbon ngắn hơn (C11-15 vs C16-18). Điều này dẫn đến khả năng tan nước tốt hơn và cảm giác nhẹ hơn trên da.
SLS là một surfactant anion mạnh hơn nhiều, với khả năng làm sạch cao hơn nhưng cũng kích ứng da hơn. C11-15 Pareth-7 là phi ion, nhẹ nhàng hơn nhiều lần.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Alkoxylated Alcohols as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
- Surfactants in Cosmetics - Safety and Efficacy— European Commission NANDO Database
- Emulsifiers in Personal Care Formulations— Personal Care Products Council
CAS: 173244-48-9
Bạn có biết?
Hóa chất 'pareth' trong tên là viết tắt của 'paraffin ethoxylate', nhưng trong trường hợp này nó đề cập đến cồn có chuỗi dài được ethoxylat hóa, không phải paraffin lỏng thực sự.
Con số '7' trong C11-15 Pareth-7 có thể thay đổi từ 3 đến 15 tùy thuộc vào số lượng ethylene oxide được thêm vào, tạo ra các tiếp vận khác nhau với các tính chất khác nhau - các số cao hơn tạo ra các surfactant nhẹ nhàng hơn, trong khi các số thấp hơn tạo ra các surfactant mạnh hơn.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE
AMMONIUM ISOSTEARATE