Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·2.132 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
TORREYA NUCIFERA LEAF OIL
TRIACETIN
TRICLOCARBAN
TRICLOSAN
TRIS-HYDROXYMETHYLNITROMETHANE
TRIS(N-HYDROXYETHYL)HEXAHYDROTRIAZINE
3
Tris(N-Hydroxypropyl) Hexahydrotriazine

TRIS(N-HYDROXYPROPYL) HEXAHYDROTRIAZINE

Bảo quản hiệu quả, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc và nấm men · Ổn định hóa học cao, giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm · Không gây mụn (non-comedogenic) và tương thích với hầu hết các loại da

UNDECYLENAMIDE DEA
UNDECYLENAMIDOPROPYLTRIMONIUM METHOSULFATE
4
Axit Undecylenic

UNDECYLENIC ACID

Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng da · Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm · Giúp làm sạch và loại bỏ các tạp chất trên bề mặt da

UNDECYLENOYL PEG-5 PARABEN
UNDECYLENOYL SARCOSINE
3
Usnic Acid (Axit Usnic)

USNIC ACID

Kháng khuẩn mạnh mẽ, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm bẩn vi khuẩn · Hoạt động kháng nấm hiệu quả, ngăn chặn phát triển mốc và nấm · Nguồn gốc tự nhiên từ lichen, phù hợp với các công thức tự nhiên và hữu cơ

WASABIA JAPONICA LEAF EXTRACT
WRIGHTIA TINCTORIA LEAF OIL
ZANTHOXYLUM PIPERITUM PEEL EXTRACT
ZINC ACETATE
ZINC BORATE
ZINC CYSTEINATE
ZINC PHENOLSULFONATE
ZINC PYRITHIONE
ZINC SALICYLATE
ZINC SULFATE
ZINC UNDECYLENATE
ZINGIBER OFFICINALE RHIZOME EXTRACT