Bảo quảnEU ✓

UNDECYLENAMIDE DEA

N,N-bis(2-Hydroxyethyl)undecenamide

CAS

25377-64-4

Quy định

EU: III/60

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Trị gàuKháng khuẩnDưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 25377-64-4 · EC: 246-914-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.