Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·7.603 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
3
Dihydroisojasmone

DIHYDROISOJASMONE

Tạo mùi thơm bền vững và lâu trôi trên da · Cộng hưởng với các nốt gỗ và hoa trong công thức · Ổn định hóa học tốt, không dễ bị oxy hóa

DIHYDROJASMONE
Dihydromyrcene

DIHYDROMYRCENE

Tạo mùi hương tươi mát, sạch sẽ với ghi chú gỗ và cây cỏ · Cải thiện độ bền và sự ổn định của công thức nước hoa · Tăng cường khả năng lan tỏa mùi hương trên da

DIHYDROMYRCENYL ACETATE
4
Dihidroosimenil Formate

DIHYDROOCIMENYL FORMATE

Tạo hương thơm tự nhiên, dễ chịu với ghi chú gỗ và thảo mộc · Cải thiện trải nghiệm người dùng và sự hài lòng với sản phẩm · Giúp che phủ các mùi hóa chất khác trong công thức mỹ phẩm

DIHYDRO PENTAMETHYLINDANONE
Dihydropseudoionone

DIHYDROPSEUDOIONONE

Tạo hương thơm dễ chịu và lâu trôi trên da · Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm và cảm nhận tâm lý · Không làm thay đổi các tính chất hoạt động của công thức

DIHYDROTERPINYL ACETATE
DIISOPROPYL BENZALDEHYDE
6
Citral (Dimethyl-2-methyleneoct-6-enal)

DIMETHYL-2-METHYLENEOCT-6-ENAL

Cung cấp hương thơm tươi, sáng, giúp tăng cảm giác sảng khoái · Có tính kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ, hỗ trợ bảo vệ da · Kích thích tuần hoàn máu, giúp làm sáng và tươi mới cho làn da

2
Dimethyl-3-butenyl Isobutyrate

DIMETHYL-3-BUTENYL ISOBUTYRATE

Cung cấp hương thơm tươi mát, dễ chịu cho sản phẩm · Giúp ổn định và kéo dài tuổi thọ của các thành phần hương liệu khác · Không gây tắc lỗ chân lông hay kích ứng da ở nồng độ sử dụng bình thường

3
Dimethylcyclohexen-1-carbaldehyde / Galan

DIMETHYL-3-CYCLOHEXENE-1-CARBALDEHYDE

Tạo mùi hương dễ chịu, tinh tế với ghi chú thảo mộc và gỗ ấm áp · Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm, tăng sự hấp dẫn cảm giác · Độc lập bền vững, không làm phai mùi hương theo thời gian

DIMETHYL-3-METHYLPENTADIENYL-OXIRANE
Dimethylhexenyldihydrofuranone (Tonka Absolute hoặc Nước hoa hương Tonka)

DIMETHYL-4-HEXENYL-DIHYDROFURANONE

Tạo hương thơm ấm áp, ngọt ngào và lâu trên da · Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm mỹ phẩm · Hoạt động như chất cố định hương, giúp hương thơm tồn tại lâu hơn

DIMETHYL-4-ISOHEPTENAL DIMETHYL ACETAL
DIMETHYL-5-HEXENYL ACETATE
DIMETHYL-7-OCTENE-1,6-DIOL
DIMETHYL BENZENEBUTANOL
4
Dimethylbenzyl Carbinol (Alpha-Dimethyl Phenethyl Alcohol)

DIMETHYLBENZYL CARBINOL

Tạo mùi hương ấm áp, gỗ, sang trọng cho sản phẩm · Giúp cân bằng các nốt hương cao, tạo độ sâu cho công thức · Tăng cảm giác dễ chịu khi sử dụng mỹ phẩm

DIMETHYLBENZYL CARBINYL ACETATE
Propionat Dimethylbenzyl Carbinyl

DIMETHYLBENZYL CARBINYL PROPIONATE

Tạo mùi hương bền vững và lâu dài trên da · Cố định các nốt hương thơm giúp mùi không nhanh bay hơi · Mang lại hương thơm ấm áp, tinh tế với các tầng hương phong phú

DIMETHYLBICYCLO-5-HEPTEN-2-YLETHANONE
4
Galaxolide (Dimethylbicyclo Octanone Oxime)

DIMETHYLBICYCLO-8-OCTANONE OXIME

Cung cấp mùi hương ấm áp, bền lâu trên da · Giúp ổn định và tăng cường thời gian tồn tại của các thành phần hương liệu · Tạo nên ghi chú gỗ và musk tinh tế trong công thức

6
Galaxolide (Dimethylbicycloheptyl Ethanone)

DIMETHYLBICYCLOHEPT-2-YLETHANONE

Tạo hương thơm lâu dài và bền vững trên da · Cực kỳ ổn định về mặt hóa học trong các điều kiện lưu trữ · Cung cấp mùi hương ấm áp, gỗ musk sang trọng

4
Galaxolide (Dimethylbicycloheptylmethyl-2-methylcyclohexanone)

DIMETHYLBICYCLOHEPT-2-YL-METHYL-2-METHYLCYCLOHEXANONE

Tạo mùi hương ấm áp, tinh tế và lâu dài trên da · Hoạt động như chất cố định, kéo dài tuổi thọ của hương liệu · Không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng đáng kể ở nồng độ sử dụng thông thường

4
Dimethylbicycloheptyl Ethanone (Galaxolide®)

DIMETHYLBICYCLOHEPTYL ETHANONE

Cung cấp mùi hương ấm, gỗ mộc lâu bền và ổn định · Tăng cường tính lưu hương của sản phẩm khử mùi · Hỗ trợ hiệu quả deodorant bằng cách che phủ mùi cơ thể

DIMETHYLBUTYL ACETATE
DIMETHYLBUTYL CROTONATE
DIMETHYL CARBONATE
DIMETHYLCYCLOHEXENYL 3-BUTENYL KETONE