Dihydroisojasmone
DIHYDROISOJASMONE
Dihydroisojasmone là một hợp chất thơm nhân tạo thuộc nhóm các musky lactone, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Nó có mùi ấm áp, gỗ mịn với ghi chú hoa hồng nhẹ, tạo độ sâu và tính bền vững cho các công thức thơm. Thành phần này được biết đến với khả năng cân bằng tốt giữa tính ổn định hóa học và hiệu ứng thơm dài lâu.
Công thức phân tử
C11H18O
Khối lượng phân tử
166.26 g/mol
Tên IUPAC
2-hexylcyclopent-2-en-1-one
CAS
95-41-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
Dihydroisojasmone (2-hexylcyclopent-2-en-1-one) là một chất gọi là musky lactone, được tổng hợp hoặc trích xuất từ các nguồn tự nhiên để tạo ra hương thơm độc đáo. Nó được ưu tiên trong ngành nước hoa cao cấp vì độ bền vững exceeding và khả năng tạo ra một sàn hương ấm áp, mộc mạc. Thành phần này không chỉ đóng vai trò là chất gọi mà còn giúp cân bằng các nốt thơm khác, tạo ra một bức tranh hương linh hoạt và tinh tế.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi thơm bền vững và lâu trôi trên da
- Cộng hưởng với các nốt gỗ và hoa trong công thức
- Ổn định hóa học tốt, không dễ bị oxy hóa
- Tương thích cao với phần lớn các thành phần mỹ phẩm
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Một số nghiên cứu cho thấy cần giám sát mức độ tiếp xúc dài hạn
- Có khả năng gây dị ứng ở những cá nhân nhạy cảm với mùi thơm tổng hợp
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, dihydroisojasmone tan trong dầu tự nhiên trên bề mặt da và từng bước bay hơi với tốc độ chậm, tạo ra một hương thơm kéo dài từ vài giờ đến cả ngày. Phân tử này có khối lượng phân tử thích hợp (194 g/mol) cho phép nó đạt được sự cân bằng giữa bay hơi nhanh (top notes) và bền vững lâu dài (base notes). Tính lipophilic của nó giúp nó kết dính tốt với tế bào da và protein, kéo dài tuổi thọ của hương thơm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ International Fragrance Association (IFRA) và Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS) đã xác nhận an toàn của dihydroisojasmone ở các nồng độ tiêu chuẩn sử dụng (thường dưới 0.5% trong sản phẩm cuối cùng). Các thử nghiệm phản ứng thế da (skin sensitization test) theo phương pháp LLNA (Local Lymph Node Assay) cho thấy rằng nó có tiềm năng dị ứng rất thấp. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây đề xuất giám sát lâu dài hơn vì các musky lactone có thể tích lũy trong mô mỡ.
Cách Dihydroisojasmone tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 0.5% trong sản phẩm hoàn chỉnh, thường cao hơn trong nước hoa (3-8%) và thấp hơn trong các loại kem, toner
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày an toàn, không gây tích lũy độc hại ở nồng độ tiêu chuẩn
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là musky note tổng hợp, nhưng Hedione có mùi nhẹ hơn, yelan-like, trong khi Dihydroisojasmone mạnh hơn, ấm hơn. Hedione dễ bay hơi (top note), Dihydroisojasmone bền vững hơn (base note).
Cả hai là base note, nhưng ISO E Super có mùi gỗ hơn, lạnh lùng, trong khi Dihydroisojasmone ấm áp, mơn mởn hơn. ISO E Super bền vững lâu hơn (có thể 12+ giờ), Dihydroisojasmone khoảng 4-8 giờ.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Dihydroisojasmone— European Commission
- IFRA Standards on Fragrance Materials— International Fragrance Association
- Dihydroisojasmone in Cosmetics - Safety Assessment— INCIDecoder
CAS: 95-41-0 · EC: 202-417-5 · PubChem: 66768
Bạn có biết?
Dihydroisojasmone được tìm thấy lần đầu tiên trong hoa nhài (jasmine), từ đó mang tên 'jasmone', nhưng phiên bản tổng hợp ngày nay được tạo ra thông qua hóa học hữu cơ chứ không trích xuất tự nhiên vì hiệu quả chi phí.
Nó là một trong những thành phần được yêu thích nhất của các nhà nước hoa hàng đầu thế giới, xuất hiện trong hàng trăm công thức từ các thương hiệu như Chanel, Dior, và Hermès, mặc dù thường bị ẩn dưới tên 'fragrance' hoặc 'parfum' trên nhãn sản phẩm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE