Natri Laureth-7 Tartrate
SODIUM LAURETH-7 TARTRATE
Sodium Laureth-7 Tartrate là một chất hoạt động bề mặt ôn hòa được tạo từ axit tartaric và chuỗi ethoxy polyethylene, có khả năng làm sạch và tạo bọt hiệu quả. Thành phần này đặc biệt được ưa chuộng trong các sản phẩm rửa mặt nhẹ nhàng vì nó vừa loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không gây khô căng quá mức. Với 7 mol EO (ethylene oxide) average, nó mang lại độ ôn hòa cao hơn so với các phiên bản laureth có số mol thấp hơn.
CAS
141250-42-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phế chuẩn theo quy định EU Regulati
Tổng quan
Sodium Laureth-7 Tartrate là một chất hoạt động bề mặt anion ôn hòa được sinh ra từ phản ứng hóa học giữa lauryl alcohol ethoxylate và axit tartaric. Cấu trúc phân tử của nó chứa 7 moles ethylene oxide (EO) trung bình, tạo ra một chuỗi polyethoxy linh hoạt giúp giảm căng thẳng bề mặt và tăng khả năng hòa tan nước. Thành phần tartrate thêm tính chất buffer tự nhiên giúp duy trì pH ôn hòa, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công thức sữa rửa mặt nước và sản phẩm làm sạch nhẹ nhàng. Sơ cấp sử dụng trong các công thức làm sạch da mặt, sữa rửa mặt dạng gel, foam cleanser, và các sản phẩm bath & body chăm sóc cá nhân. Nó được ưa chuộng vì khả năng tạo bọt mềm mại mà không gây kích ứng hoặc phá vỡ lipid bề mặt da quá mức. So với các laureth thấp hơn (1-3 mol EO), phiên bản 7 mol này mang lại sự ôn hòa tối ưu với tính năng làm sạch vẫn rất hiệu quả.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch hiệu quả loại bỏ bụi bẩn, dầu và tạp chất trên da
- Tạo bọt phong phú giúp tăng cảm giác sạch sẽ trong quá trình rửa
- Ôn hòa hơn so với các laureth khác nhờ cấu trúc ethoxy poly
- Giúp cân bằng pH tự nhiên nhờ thành phần tartrate
- Độ oxy hóa thấp, an toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
- Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc nồng độ cao
- Một số người da nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ, đỏ da
- Lặp lại sử dụng nồng độ cao có thể phá vỡ hàng rào da tự nhiên
Cơ chế hoạt động
Sodium Laureth-7 Tartrate hoạt động thông qua cơ chế giảm căng thẳng bề mặt (surface tension reduction). Phần đầu c親nước (hydrophilic) của phân tử bám vào nước, trong khi phần đuôi yêu dầu (lipophilic) bám vào các thành phần giàu dầu như sebum, bụi bẩn và cosmetics residue. Điều này tạo thành các micelle - các vỏ xung quanh các hạt dầu - cho phép chúng hòa tan vào nước và dễ dàng rửa sạch. Cấu trúc ethoxy poly giúp giảm độ khắt của surfactant, bảo vệ hàng rào acid mantle da tự nhiên. Thành phần tartrate công thêm yếu tố buffer, giữ pH sản phẩm ở mức acid nhẹ (4.5-6.5) phù hợp với da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu dermatology đã chứng minh rằng polyethoxy-surfactant với 5-9 mol EO có tính kích ứng thấp hơn đáng kể so với laureth-1 hoặc laureth-2, đồng thời vẫn duy trì khả năng làm sạch cao. Một nghiên cứu trên da nhạy cảm từ Journal of Cosmetic Dermatology (2018) cho thấy các công thức chứa sodium laureth-7 tartrate không gây mất nước da đáng kể (TEWL - Transepidermal Water Loss) so với các surfactant khác. Tartrate được biết là natural buffer, có khả năng ổn định pH và bảo vệ proteins da khỏi biến tính, làm cho nó trở thành ingredient lý tưởng cho sensitive skin formulations.
Cách Natri Laureth-7 Tartrate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng với nồng độ 3-8% trong các công thức rửa mặt, 5-12% trong sữa tắm và sản phẩm bath dạng liquid
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, tối đa 2 lần/ngày (sáng và tối), không nên vượt quá 1-2 tuần liên tục mà không có kỳ ngưng để tránh phá vỡ hàng rào da
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
SLS có khả năng làm sạch mạnh mẽ hơn nhưng cũng gây kích ứng mạnh, làm tổn hại hàng rào da. Sodium Laureth-7 Tartrate mềm mại hơn đáng kể nhờ chuỗi ethoxy và không chứa sulfate
Betaine có tính ôn hòa tương tự và được coi là 'gentler' hơn. Tuy nhiên, Laureth-7 Tartrate cung cấp khả năng tạo bọt tốt hơn và độ làm sạch dầu hiệu quả hơn. Betaine thường được dùng chung với Laureth-7 để tăng tính ôn hòa thêm
SLES là phiên bản 'tốt hơn' của SLS nhưng vẫn chứa sulfate. Laureth-7 Tartrate không chứa sulfate, sử dụng tartrate thay thế, và có tính kích ứng thấp hơn SLES
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Sodium Laureth Sulfate and Related Surfactants - Safety Assessment— Cosmetics Europe
- INCI Dictionary and Nomenclature Guide— European Commission - CPNP Database
- Mild Cleansing Agents in Dermatology— PubMed Central
- Cosmetic Safety Assessment and Regulatory Compliance— Personal Care Council
CAS: 141250-42-2 · EC: -
Bạn có biết?
Tartrate source từ byproducts của ngành công nghiệp rượu vang, làm cho Sodium Laureth-7 Tartrate trở thành ingredient gần gũi với thiên nhiên hơn so với các surfactant hoàn toàn tổng hợp
Số '7' trong tên (7 mol EO) quyết định độ ôn hòa - mỗi ethylene oxide unit thêm vào giúp giảm khả năng gây kích ứng khoảng 10-15%, nhưng cũng giảm khả năng làm sạch dầu nhẹ nhàng
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE
AMMONIUM ISOSTEARATE