PPD Sulfate (Phenylendiamin-P Sulfate)
N,N-BIS(2-HYDROXYETHYL)-P-PHENYLENEDIAMINE SULFATE
Đây là muối sulfate của phenylendiamin-p, một thành phần nhuộm tóc chuyên dụng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn và bán vĩnh viễn. Chất này hoạt động như một tác nhân nhuộm oxy hóa, kết hợp với các chất oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu bền vững trên tóc. Do tính chất hóa học của nó, PPD Sulfate được sử dụng trong công thức chuyên nghiệp nhằm mang lại độ bền màu cao và kết quả nhuộm đều trên toàn bộ sợi tóc.
Công thức phân tử
C10H18N2O6S
Khối lượng phân tử
294.33 g/mol
Tên IUPAC
2-[4-amino-N-(2-hydroxyethyl)anilino]ethanol;sulfuric acid
CAS
54381-16-7
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
EU cho phép sử dụng trong các sản phẩm n
Tổng quan
N,N-Bis(2-hydroxyethyl)-p-phenylenediamine sulfate, thường gọi là PPD Sulfate, là một trong những thành phần nhuộm tóc phổ biến nhất được sử dụng trong ngành công nghiệp chăm sóc tóc. Đây là dạng muối sulfate của phenylendiamin-p, một phân tử hữu cơ nhỏ hoạt động như tác nhân nhuộm oxy hóa. Chất này đã được sử dụng trong các công thức nhuộm tóc chuyên nghiệp hơn 60 năm qua. Thành phần này là chìa khóa trong việc tạo ra các màu sắc bền vững và sâu trên tóc, đặc biệt là các tones tối. Khi được kết hợp với chất oxy hóa (như hydrogen peroxide), PPD Sulfate trải qua phản ứng oxi hóa để tạo ra các phân tử màu lớn hơn gắn chặt với cấu trúc tóc.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo màu sắc bền vững trên tóc
- Cho phép nhuộm sâu và che phủ tóc bạc hiệu quả
- Cung cấp kết quả nhuộm đều và sắc nét
- Tương thích với các hệ thống nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở những người nhạy cảm
- Nên tránh tiếp xúc với mắt và da nhạy cảm
- Yêu cầu thử dị ứng trước khi sử dụng lần đầu
- Không nên nuốt phải hoặc hít phải
Cơ chế hoạt động
PPD Sulfate hoạt động thông qua quá trình nhuộm oxy hóa được gọi là 'kỹ thuật Hurley-Harrison'. Khi kết hợp với hydrogen peroxide trong một môi trường kiềm, PPD Sulfate được oxi hóa và trải qua một loạt phản ứng hóa học để tạo ra các phân tử indole màu sắc lớn. Những phân tử này không thể xuyên qua lớp cung cấp của tóc, nên chúng gắn chặt vào bên trong cuticle và cortex của tóc, tạo ra màu sắc bền vững. Quá trình này cũng liên quan đến sự chia tách của tóc tự nhiên (melanin) để làm sáng và làm ẩm các sợi tóc trước khi tạo màu mới.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâu năm đã chứng minh hiệu quả của PPD trong nhuộm tóc, với kết quả tốt nhất được đạt được ở nồng độ 1-3% trong công thức hoàn chỉnh. Tuy nhiên, PPD cũng được biết là gây dị ứng da tiếp xúc ở một phần người dùng nhạy cảm, với tỷ lệ dị ứng ước tính từ 1-3% trong quần thể chung. Các tổ chức sức khỏe đã tiến hành các nghiên cứu độc lập để đánh giá an toàn tổng thể của PPD, đặc biệt liên quan đến rủi ro ung thư, mặc dù bằng chứng hiện tại không hỗ trợ các tuyên bố liên kết trực tiếp.
Cách PPD Sulfate (Phenylendiamin-P Sulfate) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các sản phẩm nhuộm tóc hoàn chỉnh
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Tùy thuộc vào loại nhuộm: nhuộm vĩnh viễn có thể được áp dụng mỗi 4-8 tuần, trong khi nhuộm bán vĩnh viễn có thể được lặp lại mỗi 2-4 tuần
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Cosmetic Ingredients List— European Commission
- ECHA Substance Information - N,N-Bis(2-hydroxyethyl)-p-phenylenediamine sulfate— European Chemicals Agency
- Cosmetic Safety Assessment of Permanent Hair Dyes— PubMed Central
- Hair Dye Safety and Regulatory Standards— FDA Cosmetics
CAS: 54381-16-7 · EC: 259-134-5 · PubChem: 93296
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE