Chống oxy hoáEU ✓

SODIUM METABISULFITE

Disodium disulphite

CAS

7681-57-4 / 7757-74-6

Quy định

EU: III/99 V/9

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáChất bảo quản

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 7681-57-4 / 7757-74-6 · EC: 231-673-0 / -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.