Natri sunfite vs M-Aminophenol HCl (Chất nhuộm tóc cơ bản)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Na2O3S
Khối lượng phân tử
126.05 g/mol
CAS
7757-83-7
Công thức phân tử
C6H8ClNO
Khối lượng phân tử
145.59 g/mol
CAS
51-81-0
| Natri sunfite SODIUM SULFITE | M-Aminophenol HCl (Chất nhuộm tóc cơ bản) M-AMINOPHENOL HCL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri sunfite | M-Aminophenol HCl (Chất nhuộm tóc cơ bản) |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | 6/10 | 8/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 4/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|