M-Aminophenol HCl (Chất nhuộm tóc cơ bản)
M-AMINOPHENOL HCL
M-Aminophenol HCl là một chất hóa học thuộc nhóm các đại lượng nhuộm tóc, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn và bán vĩnh viễn. Chất này hoạt động như một tiền chất nhuộm, khi kết hợp với các chất oxy hóa sẽ tạo thành các phân tử màu to hơn giúp tóc thay đổi màu sắc. Nó được đăng ký với chỉ số màu CI 76545 và được kiểm soát chặt chẽ trong lĩnh vực mỹ phẩm toàn cầu vì tính chất của nó.
Công thức phân tử
C6H8ClNO
Khối lượng phân tử
145.59 g/mol
Tên IUPAC
3-aminophenol;hydrochloride
CAS
51-81-0
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Ở EU, M-Aminophenol HCl được liệt kê tro
Tổng quan
M-Aminophenol HCl là một trong những tiền chất nhuộm quan trọng nhất trong công nghiệp nhuộm tóc hiện đại. Khi được kết hợp với các chất oxy hóa như peroxide, nó trải qua quá trình oxy hóa và ngưng tụ để tạo thành các phân tử pigment lớn hơn, có khả năng thâm nhập vào lớp cortex của tóc. Chất này đặc biệt hiệu quả trong việc nhuộm tóc bạc hoặc tạo ra các sắc thái nâu và đen sâu. Do tính chất mạnh mẽ của nó, M-Aminophenol HCl được kiểm soát chặt chẽ ở nhiều quốc gia. Các công thức chứa chất này phải được phát triển bởi các chuyên gia và chỉ nên sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nó thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-2% tùy thuộc vào loại công thức và hiệu ứng mong muốn.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhuộm tóc hiệu quả với khả năng bám sâu vào cấu trúc tóc
- Cho phép tạo ra nhiều sắc thái màu khác nhau khi kết hợp với các pigment khác
- Ổn định và lâu dài so với các loại nhuộm tạm thời
- Tương thích với hầu hết các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
- Có khả năng gây kích ứng da đỉnh và tóc nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
- Cần thử patch test trước khi sử dụng do có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
- Không nên tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt; có thể gây kích ứng hoặc tổn thương
- Đòi hỏi điều kiện lưu trữ cụ thể và có thời hạn sử dụng hạn chế
Cơ chế hoạt động
M-Aminophenol HCl hoạt động thông qua cơ chế oxy hóa-ngưng tụ trong môi trường kiềm. Khi được kết hợp với hydrogen peroxide và các chất trung gian (couplers) khác, nó bị oxy hóa thành các dianilid và các hợp chất liên quan. Những hợp chất này sau đó ngưng tụ lại với nhau tạo thành các phân tử pigment có cấu trúc phức tạp có màu sắc đỏ, nâu hoặc đen. Những phân tử màu này quá lớn để thoát ra khỏi tóc, do đó chúng bám vào cấu trúc protein của tóc một cách vĩnh viễn. Quá trình nhuộm yêu cầu điều kiện pH kiềm (thường pH 8-10) để kích hoạt phản ứng oxy hóa. Thời gian xử lý, nhiệt độ và nồng độ của các thành phần đều ảnh hưởng đến cường độ và tông màu cuối cùng. Hơn nữa, cấu trúc hiện tại của tóc và mức độ melamzin tự nhiên của nó cũng ảnh hưởng đến kết quả nhuộm.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu đã xác nhận hiệu quả của M-Aminophenol HCl trong nhuộm tóc. Các báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel chỉ ra rằng khi được sử dụng ở nồng độ được phép và thích hợp, chất này có thể an toàn cho việc nhuộm tóc. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng cho thấy rằng nó có tiềm năng gây kích ứng ở da và mắt, đặc biệt ở những người có làn da nhạy cảm hoặc có tiền sử dị ứng. Phần lớn các vấn đề an toàn liên quan đến M-Aminophenol HCl xảy ra khi sử dụng không đúng cách hoặc ở nồng độ quá cao. Các thử nghiệm in vitro và in vivo đã được tiến hành để đánh giá tiềm năng độc tính và khả năng gây dị ứng của chất này. Những phát hiện này đã dẫn đến các hạn chế quy định ở nhiều quốc gia. Ở Liên minh Châu Âu, chất này bị cấm hoàn toàn ở một số công thức do các mối quan tâm về an toàn dài hạn.
Cách M-Aminophenol HCl (Chất nhuộm tóc cơ bản) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường 0,1-2% trong các công thức nhuộm tóc chuyên nghiệp; quy định tại EU giới hạn ở các nồng độ thấp hoặc cấm hoàn toàn tùy theo loại sản phẩm
Thời điểm
Buổi sáng
Tần suất
Sử dụng theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm; thường không nên nhuộm tóc quá 4-6 tuần một lần để tránh tổn thương tóc và da
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là tiền chất nhuộm oxy hóa mạnh được sử dụng trong nhuộm tóc vĩnh viễn. P-Phenylenediamine được sử dụng rộng rãi hơn và cho kết quả màu đa dạng hơn, nhưng cũng có nguy cơ dị ứng cao hơn ở một số người. M-Aminophenol HCl ít được sử dụng hơn nhưng vẫn cho kết quả tốt.
Nhuộm trực tiếp không yêu cầu oxy hóa và nhẹ nhàng hơn so với M-Aminophenol HCl. Tuy nhiên, chúng không bền lâu bằng và chỉ hoạt động tốt trên tóc sáng hoặc đã được tẩy nhuộm trước đó.
M-Aminophenol HCl cần hydrogen peroxide để hoạt động và tạo ra pigment màu. Peroxide là chất oxy hóa cần thiết nhưng cũng có thể gây tổn thương tóc nếu nồng độ quá cao hoặc thời gian xử lý quá lâu.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Hair Dyes and Related Products— Cosmetics Europe
- Regulatory Status of Hair Colorants in the European Union— European Commission NANDO Database
- Toxicological Assessment of M-Aminophenol— PubChem - National Institutes of Health
- Cosmetic Colorant Ingredient Review— Cosmetic Ingredient Review
CAS: 51-81-0 · EC: 200-125-2 · PubChem: 12231984
Bạn có biết?
M-Aminophenol HCl được phát hiện và phát triển vào đầu thế kỷ 20 và là một trong những tiền chất nhuộm tóc đầu tiên được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm thương mại.
Tên hóa học đầy đủ của nó là 3-Hydroxyanilinium chloride, và nó được chỉ định bằng chỉ số CI 76545 trong hệ thống Colour Index International dùng để phân loại các chất tạo màu.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE