M-Cresyl Phenylacetate / Hương liệu Cresyl Phenylacetate vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H14O2

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

122-27-0

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

M-Cresyl Phenylacetate / Hương liệu Cresyl Phenylacetate

M-TOLYL PHENYLACETATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtM-Cresyl Phenylacetate / Hương liệu Cresyl Phenylacetate1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương ấm áp, gỗ và lâu tồn trên da
  • Hoạt động như chất cố định, tăng độ bền của hương liệu
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp tạo nên các nước hoa và mỹ phẩm có mùi thơm đặc trưng
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể bị nhạy cảm với các thành phần hương liệu tổng hợp
  • Không nên tiếp xúc với mắt, có thể gây kích ứng
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ