M-Cresyl Phenylacetate / Hương liệu Cresyl Phenylacetate
M-TOLYL PHENYLACETATE
M-Tolyl Phenylacetate là một hợp chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm ester thơm, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Chất này mang mùi ấm áp, gỗ và hơi cay với nốt hương sâu sắc. Nó hoạt động như một chất cố định hương liệu, giúp kéo dài độ bền của mùi hương trên da. Thành phần này được cho phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm toàn cầu với nồng độ được kiểm soát.
Công thức phân tử
C15H14O2
Khối lượng phân tử
226.27 g/mol
Tên IUPAC
(3-methylphenyl) 2-phenylacetate
CAS
122-27-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
M-Tolyl Phenylacetate là một ester hương liệu tổng hợp được tạo ra bằng cách kết hợp m-cresol (một phenol có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc có thể tổng hợp) với axit phenylacetic. Chất này nổi tiếng trong ngành nước hoa cao cấp vì khả năng tạo hương thơm ấm áp với các nốt gỗ mềm và hơi cay nhẹ. Nó thường được sử dụng ở nồng độ thấp làm chất cố định để kéo dài tuổi thọ của hương liệu trên da. M-Tolyl Phenylacetate là một trong những thành phần hương liệu được yêu thích nhất trong các công thức nước hoa nam và unisex hiện đại.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi hương ấm áp, gỗ và lâu tồn trên da
- Hoạt động như chất cố định, tăng độ bền của hương liệu
- Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
- Giúp tạo nên các nước hoa và mỹ phẩm có mùi thơm đặc trưng
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Một số cá nhân có thể bị nhạy cảm với các thành phần hương liệu tổng hợp
- Không nên tiếp xúc với mắt, có thể gây kích ứng
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, M-Tolyl Phenylacetate sẽ từ từ bay hơi ở mức độ chậm hơn so với các thành phần hương liệu nhẹ hơn, nhờ đó nó hoạt động như một chất cố định. Các phân tử của nó tương tác với các lớp ngoài của da, tạo ra một hương thơm kéo dài. Nó không có tác dụng sinh học nào trên da, chỉ đơn thuần là cung cấp hương liệu. Tính chất này làm cho nó trở thành một phần thiết yếu trong các công thức nước hoa bền vững.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu an toàn được công bố bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và International Fragrance Association (IFRA) đều kết luận rằng M-Tolyl Phenylacetate là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ được khuyến nghị. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy rằng một số hợp chất hương liệu tổng hợp có thể gây nhạy cảm ở một số cá nhân nhạy cảm. Các tiêu chuẩn IFRA khác nhau phụ thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa, sơn, v.v.) để đảm bảo an toàn tối đa.
Cách M-Cresyl Phenylacetate / Hương liệu Cresyl Phenylacetate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5% - 3% trong các sản phẩm mỹ phẩm, từ 5% - 15% trong nước hoa cao cấp
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không có giới hạn tần suất sử dụng; có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất cố định hương liệu, nhưng Galaxolide mang hương xạ hương mềm mại hơn trong khi M-Tolyl Phenylacetate mang hương gỗ ấm áp hơn
Benzyl Benzoate mang hương ngọt và nhẹ hơn, trong khi M-Tolyl Phenylacetate sâu sắc hơn với nốt gỗ
Nguồn tham khảo
- INCI Dictionary - Cosmetic Ingredients— European Commission
- International Fragrance Association Standards— IFRA
- Safety Assessment of Synthetic Fragrance Materials— Cosmetic Ingredient Review
- Regulatory Status of Cosmetic Fragrances in EU— European Commission NANDO Database
CAS: 122-27-0 · EC: 204-531-0 · PubChem: 67146
Bạn có biết?
M-Tolyl Phenylacetate được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1950 và nhanh chóng trở thành một trong những chất cố định hương liệu phổ biến nhất trong ngành nước hoa cao cấp
Mùi hương của nó được mô tả là có 'cấu trúc ấm áp' - nó tạo ra một nền tảng dành cho các nốt hương khác, giống như một bức tranh sơn dầu dưới nền
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL