Isopropyl Myristate vs Diisononyl Adipate (DINA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

110-27-0

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

CAS

33703-08-1

Isopropyl Myristate

ISOPROPYL MYRISTATE

Diisononyl Adipate (DINA)

DIISONONYL ADIPATE

Tên tiếng ViệtIsopropyl MyristateDiisononyl Adipate (DINA)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score4/104/10
Gây mụn5/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Tạo hươngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
  • Cung cấp độ ẩm cho da khô
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
  • Cấp ẩm hiệu quả và giữ độ ẩm cho da trong thời gian dài
  • Tạo cảm giác mịn màng, mềm mại mà không bí bách
  • Cải thiện kết cấu và tính linh hoạt của các công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ hòa tan các thành phần khác và tăng khả năng thẩm thấu
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
  • Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm tăng mụn đầu đen
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người da dễ mụn nếu dùng nồng độ quá cao
  • Một số nghiên cứu cho thấy các ester adipate có thể gây kích ứng nhẹ ở da siêu nhạy cảm
  • Ở nồng độ rất cao, có khả năng làm da bị bóng dầu

Nhận xét

Cả hai đều là emollient tuyệt vời, nhưng DINA có cảm giác nhẹ nhàng hơn và ít bóng dầu hơn. IPM nhanh thấm hơn nhưng DINA lâu lâu cấp ẩm hơn.