Diisononyl Adipate (DINA)
DIISONONYL ADIPATE
Diisononyl adipate là một chất dẻo hóa và làm mềm da (emollient) thuộc nhóm ester adipic acid, được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm cao cấp. Thành phần này có khả năng tạo cảm giác mịn màng, mướt mà trên da mà không để lại lớp dầu quá dày. Ngoài tính năng dưỡng ẩm, DINA còn đóng vai trò là chất hòa tan và giúp cải thiện kết cấu của các sản phẩm chăm sóc da. Đặc biệt, nó thường được lựa chọn trong các công thức premium vì độ ổn định cao và khả năng bảo vệ độ ẩm da tốt.
Công thức phân tử
C24H46O4
Khối lượng phân tử
398.6 g/mol
Tên IUPAC
bis(7-methyloctyl) hexanedioate
CAS
33703-08-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU: Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo
Tổng quan
Diisononyl adipate (DINA) là một ester dạng dầu, không volatile, được chiết xuất từ adipic acid và alcohol isononyl. Với cấu trúc phân tử linh hoạt, DINA có khả năng hòa tan một loạt các thành phần mỹ phẩm khác nhau, từ các polyphenol cho đến các polysaccharide. Chất này đặc biệt được yêu cích trong các công thức skincare premium vì nó vừa cấp ẩm hiệu quả vừa không để lại cảm giác bí bách hay quá dầu. Ngoài vai trò làm mềm da, DINA còn hoạt động như một chất dẻo hóa trong các sản phẩm, giúp tăng tính linh hoạt và độ lưu động của công thức. Điều này làm cho các sản phẩm chứa DINA có cảm giác sử dụng mượt mà, dễ tán đều trên da mà không để lại dư lượng. Nó cũng giúp cải thiện độ bền và ổn định của các công thức kết hợp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cấp ẩm hiệu quả và giữ độ ẩm cho da trong thời gian dài
- Tạo cảm giác mịn màng, mềm mại mà không bí bách
- Cải thiện kết cấu và tính linh hoạt của các công thức mỹ phẩm
- Hỗ trợ hòa tan các thành phần khác và tăng khả năng thẩm thấu
- An toàn cho hầu hết các loại da, kể cả da nhạy cảm
Lưu ý
- Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người da dễ mụn nếu dùng nồng độ quá cao
- Một số nghiên cứu cho thấy các ester adipate có thể gây kích ứng nhẹ ở da siêu nhạy cảm
- Ở nồng độ rất cao, có khả năng làm da bị bóng dầu
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, DINA có khả năng xâm nhập vào các lớp ngoài của biểu bì (stratum corneum) và tạo thành một lớp mỏng bảo vệ, giúp giữ nước và ngăn chặn mất nước qua da (TEWL - transepidermal water loss). Cấu trúc phân tử của DINA cho phép nó tạo một lớp occlusive linh hoạt mà không tắc lỗ chân lông. Ngoài ra, DINA còn có khả năng hoà hợp với các lipid tự nhiên của da, giúp tăng cường độ ẩm và sự mềm mại của da từ bên trong. Chính vì lý do này, nó thường được sử dụng trong các công thức targeting da khô, lão hóa, hoặc da nhạy cảm cần sự bảo vệ và nuôi dưỡng nhẹ nhàng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của các ester adipate cho thấy chúng có mức độ độc tính rất thấp khi dùng ngoài da, với LD50 (liều gây chết 50%) rất cao khi dùng qua đường uống. Trong các bài kiểm tra kích ứ da in vivo, DINA không gây kích ứ đáng kể ở hầu hết những người tham gia nghiên cứu. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng DINA có hiệu quả cấp ẩm tương đương với một số emollient khác như isopropyl myristate, nhưng với cảm giác nhẹ nhàng hơn. Các bài báo từ International Journal of Cosmetic Science và Journal of Cosmetic Dermatology cũng xác nhận rằng các ester adipate có độ bền cao trong các công thức chứa các thành phần hoạt tính, và chúng không ảnh hưởng tiêu cực đến tính hiệu quả của các active ingredients khác như vitamin C hay retinoid.
Cách Diisononyl Adipate (DINA) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức mỹ phẩm, phụ thuộc vào loại sản phẩm (serums: 2-5%, creams: 5-10%, oils: có thể lên đến 20%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng 1-2 lần tùy theo loại sản phẩm và tình trạng da
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là emollient tuyệt vời, nhưng DINA có cảm giác nhẹ nhàng hơn và ít bóng dầu hơn. IPM nhanh thấm hơn nhưng DINA lâu lâu cấp ẩm hơn.
DINA là ester synthetics, squalane là hydrocarbon tự nhiên. Squalane nhẹ nhàng hơn, DINA duy trì ẩm lâu hơn. DINA có khả năng hoà tan tốt hơn cho các thành phần khác nhau.
Cả hai đều tạo lớp occlusive, nhưng dimethicone là silicone (không organic), trong khi DINA là ester organic. DINA có khả năng hoà tan tốt hơn; dimethicone matte hơn.
Glycerin là humectant (hút ẩm), DINA là occlusive/emollient (giữ ẩm). Chúng hoạt động bằng cơ chế khác nhau và thường được dùng cùng nhau để cấp ẩm tối ưu.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Aliphatic Acid Esters Used as Cosmetic Ingredients— International Journal of Toxicology
- Diisononyl Adipate - Cosmetic Ingredient Safety— CosmeticsInfo.org
- INCI: Diisononyl Adipate - Product Performance & Safety— Personal Care Products Council
- Phthalate Alternatives in Personal Care Products— EWG Skin Deep
CAS: 33703-08-1 · EC: 251-646-7 · PubChem: 6427097
Bạn có biết?
DINA được phát triển ban đầu như một thay thế an toàn hơn cho các phthalate (ftalat) trong các sản phẩm tiêu dùng, vì các ester adipate được coi là an toàn hơn và không gây rối loạn nội tiết như một số phthalate.
Mặc dù là một thành phần synthesis, DINA được coi là 'clean beauty' bởi vì nó không chứa các thành phần gây kích ứ hoặc hoá chất độc hại, và nó hoàn toàn có thể phân hủy sinh học.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.