Disodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri) vs Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H21NNa2O5

Khối lượng phân tử

317.29 g/mol

CAS

223705-35-9

Disodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri)

DISODIUM CAPRYLOYL GLUTAMATE

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Tên tiếng ViệtDisodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri)Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch da nhẹ nhàng mà không làm mất độ ẩm tự nhiên
  • Có tính chất khử mùi, giúp kiểm soát mùi cơ thể hiệu quả
  • Không gây kích ứng, thích hợp cho da nhạy cảm và da dị ứng
  • Tạo bọt mịn và dễ chịu, tăng cảm giác sử dụng cao cấp
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da nhẹ do loại bỏ dầu tự nhiên
  • Một số người nhạy cảm có thể gặp kích ứng nếu sử dụng quá tần suất
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)