1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Butyl Undecenate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C15H28O2

Khối lượng phân tử

240.38 g/mol

CAS

109-42-2

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Butyl Undecenate

BUTYL UNDECENOATE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Butyl Undecenate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và lâu dài cho sản phẩm
  • Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự thích thú của người dùng
  • Ổn định hương thơm và giúp các mùi khác phân tán đều
  • Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở những người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Nồng độ cao có thể gây phản ứng nhạy cảm hoặc viêm da tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc bị viêm da