Butyl Undecenate
BUTYL UNDECENOATE
Butyl undec-10-enoate là một ester tổng hợp được sử dụng chủ yếu như chất hương liệu trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này có khả năng tạo ra các mùi hương phức tạp, thường mang những nốt hương trái cây hoặc thơm tự nhiên. Được cấp phép sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu, nó giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm. Thành phần này tương đối an toàn cho da khi sử dụng ở nồng độ phù hợp.
Công thức phân tử
C15H28O2
Khối lượng phân tử
240.38 g/mol
Tên IUPAC
butyl (E)-undec-2-enoate
CAS
109-42-2
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo quy định
Tổng quan
Butyl undec-10-enoate là một ester tổng hợp thuộc nhóm thành phần hương liệu được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm. Nó được tạo ra từ các phản ứng hóa học giữa các axit chất béo và các rượu mạnh, tạo thành một phân tử ổn định và bay hơi từ từ. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm nước hoa, lăn khử mùi, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Nhờ cấu trúc phân tử của mình, Butyl undec-10-enoate có khả năng tạo ra các mùi hương phức tạp với ghi chú quả, hoa, và thảo mộc tự nhiên. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng công thức hương liệu chuyên nghiệp, giúp kéo dài độ lưu giữ mùi và cải thiện chất lượng tổng thể của sản phẩm cuối cùng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp hương thơm dễ chịu và lâu dài cho sản phẩm
- Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự thích thú của người dùng
- Ổn định hương thơm và giúp các mùi khác phân tán đều
- Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở những người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
- Nồng độ cao có thể gây phản ứng nhạy cảm hoặc viêm da tiếp xúc
- Không nên sử dụng cho những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc bị viêm da
Cơ chế hoạt động
Khi được áp dụng lên da, Butyl undec-10-enoate bay hơi dần dần từ bề mặt da nhờ vào nhiệt độ cơ thể và môi trường xung quanh. Quá trình này giải phóng các phân tử hương thơm, cho phép da hứng thụ mùi hương. Các phân tử bay hơi này kích thích các thụ cảm khứu giác, tạo ra cảm giác thơm dễ chịu. Vì là một ester tổng hợp, nó có khả năng ổn định tương đối tốt và không dễ bị phân hủy bởi ánh sáng hoặc nhiệt độ thông thường.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và International Fragrance Association (IFRA) cho thấy rằng Butyl undec-10-enoate là an toàn khi sử dụng ở các nồng độ khuyến cáo trong mỹ phẩm. Dữ liệu an toàn độc tính và kích ứत từ các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy rằng thành phần này có hồ sơ an toàn tốt khi tuân theo các hạn chế IFRA Standards. Những phản ứng dị ứng là hiếm gặp và thường chỉ xảy ra ở những người có độ nhạy cảm đặc biệt đối với các thành phần hương liệu.
Cách Butyl Undecenate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.1-2% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Nước hoa có thể chứa nồng độ cao hơn, trong khi sữa tắm và sản phẩm rửa mặt sử dụng nồng độ thấp hơn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể và mặt thông thường mà không gây hại.
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Linalool là một thành phần hương liệu tự nhiên từ hoa lavender, trong khi Butyl undec-10-enoate là ester tổng hợp. Linalool có mùi hương hơi gỗ-hoa, còn Butyl undec-10-enoate tạo ra ghi chú quả và thảo mộc.
Benzyl alcohol là một chất có tính khử trùng nhẹ đồng thời có hương thơm, trong khi Butyl undec-10-enoate chỉ là thành phần hương liệu thuần túy. Benzyl alcohol có mục đích kép.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review
- IFRA Standards for Fragrance Ingredients— International Fragrance Association
- Cosing Database - EU Cosmetics Ingredient Database— European Commission
CAS: 109-42-2 · EC: 203-670-4 · PubChem: 17802216
Bạn có biết?
Butyl undec-10-enoate là một trong những thành phần hương liệu được sử dụng phổ biến nhất trong các sản phẩm nước hoa cao cấp, đặc biệt là những sản phẩm có ghi chú quả tươi và thơm ngon.
Tên gọi 'undec-10-enoate' trong INCI đề cập đến chuỗi carbon 11 nguyên tử với một liên kết đôi ở vị trí thứ 10, cấu trúc này giúp nó bay hơi từ từ và kéo dài hương thơm.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL