Capryleth-9 Carboxylic Acid (Axit Carboxylic Capryleth-9)
CAPRYLETH-9 CARBOXYLIC ACID
Capryleth-9 Carboxylic Acid là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo ra từ dầu dừa, có khả năng làm sạch và乳hóa mạnh mẽ. Thành phần này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm tẩy rửa, rửa mặt và dầu gội do tính chất kháng khuẩn và khả năng hòa tan chất béo tốt. Với cấu trúc polymer chứa 8 mol ethylene oxide trung bình, nó tạo ra bọt ổn định và không gây khô da quá mức. Capryleth-9 Carboxylic Acid được đánh giá là an toàn cho các loại da khác nhau, kể cả da nhạy cảm, khi sử dụng ở nồng độ thích hợp.
CAS
53563-70-5
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
Capryleth-9 Carboxylic Acid là một chất hoạt động bề mặt anion bắt nguồn từ dầu dừa (caprylic acid) được polymerisasi với ethylene oxide. Đây là một thành phần tương đối lành tính trong số các surfactant, được thiết kế để cung cấp khả năng làm sạch hiệu quả trong khi giữ cho da không bị khô hoặc kích ứng quá mức. Thành phần này phổ biến trong các sản phẩm tẩy rửa hàng ngày như sữa rửa mặt, dầu gội và sữa tắm. Structure của nó bao gồm một đầu thân thương (hydrophobic) dựa trên xích octyl và đầu kỵ nước (hydrophilic) từ chuỗi polyethylene glycol có độ dài trung bình 8 mol EO. Cấu trúc này cho phép nó hòa tan cả các chất béo lẫn nước, làm cho nó trở thành một乳hóa và làm sạch lý tưởng. Do tính chất yên tĩnh này, nó thường được sử dụng ở nồng độ thấp hơn so với các surfactant khác.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch hiệu quả và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn mà không làm khô da
- Tạo độ nhớt và bọt tinh tế, cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
- Hoạt động nhẹ nhàng và an toàn cho da nhạy cảm, giảm thiểu kích ứng
- Tính chất乳hóa tốt giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước trong công thức
Lưu ý
- Ở nồng độ cao có thể gây khô da và phá vỡ hàng rào bảo vệ da tự nhiên
- Một số cá nhân có thể bị nhạy cảm hoặc kích ứng nhẹ với chất hoạt động bề mặt này
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, Capryleth-9 Carboxylic Acid hoạt động bằng cách hướng phần đầu疏水của phân tử về phía bả nhờn và bụi bẩn, trong khi phần đầu親水hướng về phía nước. Điều này cho phép surfactant "bao bọc" các hạt dầu và tạo các micelle nhỏ có thể dễ dàng rửa sạch bằng nước. Quá trình này được gọi là乳hóa. Nhờ vào chuỗi polyethylene oxide dài, chất này ít có khả năng phá vỡ hàng rào lipid da so với các surfactant khác, vì vậy nó không gây cảm giác khô da mạnh sau khi sử dụng. Nó cũng giúp tạo bọt mỏng và bền, mang lại cảm giác sảng khoái khi rửa mặt hoặc tắm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc lập từ CIR Panel (Cosmetic Ingredient Review) đã đánh giá an toàn của các alkoxylated surfactants tương tự như Capryleth-9 Carboxylic Acid. Các báo cáo cho thấy rằng chúng không gây độc tính cấp tính, mạn tính hoặc gây ung thư ở các liều sử dụng cosmetic. Các thử nghiệm độ kích ứng da in vitro và in vivo cũng chỉ ra rằng chúng là những chất hoạt động bề mặt tương đối nhẹ nhàng. Một số nghiên cứu so sánh các surfactant khác nhau cho thấy rằng các polyoxyethylene surfactant (như Capryleth-9) duy trì độ ẩm da tốt hơn so với các surfactant anionic truyền thống như sodium lauryl sulfate, nhờ vào khả năng xâm phạm hàng rào da thấp hơn.
Cách Capryleth-9 Carboxylic Acid (Axit Carboxylic Capryleth-9) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các sản phẩm rửa mặt và tắm, tùy theo độ mạnh mẽ mong muốn của công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa mặt; 1-2 lần mỗi ngày cho dầu gội
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
SLS là một surfactant mạnh hơn nhưng cũng kích ứng da nhiều hơn đáng kể. Capryleth-9 Carboxylic Acid mềm mỏng hơn, gây kích ứng ít hơn nhưng có thể cần nồng độ cao hơn để đạt độ sạch tương tự
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng với chuỗi ethylene oxide. SLES tạo bọt nhiều hơn nhưng Capryleth-9 có tính kích ứt thấp hơn
CAPB là một zwitterion surfactant, trong khi Capryleth-9 là anionic. CAPB ít gây kích ứt hơn nhưng Capryleth-9 tạo bọt ổn định hơn
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Alkoxylated Surfactants as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
- CosIng - Cosmetic Ingredients and their Descriptions— European Commission
- Surfactants in Personal Care Products and Decorative Cosmetics— Personal Care Products Council
CAS: 53563-70-5
Bạn có biết?
Capryleth-9 Carboxylic Acid được phát triển như một thay thế an toàn hơn cho sodium lauryl sulfate (SLS), được biết đến vì khả năng gây kích ứt mạnh mẽ.
Tiền tố 'Capryl' xuất phát từ chuỗi cacbon 8 nguyên tử, được đặt tên theo caprylic acid tìm thấy trong dầu dừa, một thành phần tự nhiên đã được sử dụng trong mỹ phẩm cổ xưa.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE
AMMONIUM ISOSTEARATE