Travel Size Glacial Face Wash
Skyn Iceland

Travel Size Glacial Face Wash

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇺🇸

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇺🇸Mỹ
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
benzyl salicylatebutylphenyl methylpropionalcitronelloleugenolgeraniolhexyl cinnamallimonenelinalool

Thành phần (53)

2
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Chất tẩy rửa
6
BEHENIC ACID(Axit Behenic (Axit Docosanoic))
Chất tẩy rửaEWG 2
Chất tẩy rửa
Làm mềm
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
16
LUFFA CYLINDRICA SEED OIL(Dầu hạt Luffa)
Dưỡng ẩmEWG 2
21
LAMINARIA DIGITATA POWDER(Bột tảo Laminaria Digitata)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
25
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
Chống oxy hoá
30
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
31
Retinol(Retinol)
Dưỡng ẩmEWG 9
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
34
PEG-75 SHEA BUTTER GLYCERIDES(Glyceride Bơ Shea Ethoxylat (PEG-75))
Chất tẩy rửaEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Chống nắng
41
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
Chất bảo quản
44
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất bảo quản
46
DEHYDROACETIC ACID(Axit dehydroacetic)
Chất bảo quảnEWG 4
47
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
Chất bảo quản
49
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
Dưỡng ẩm
52
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
53
Chống oxy hoá
55
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Chống nắng
Hương liệu
Hương liệu
60
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
61
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Hương liệu
63
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/0182289000985

Sản phẩm tương tự