Timotei Shampoing Richesse Suprême
Unilever

Timotei Shampoing Richesse Suprême

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 300 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Chứng nhận & Labels
green dot
Bao bì
bouchon plastiqueflacon plastiquebouteille
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
benzyl alcoholbutylphenyl methylpropionalhexyl cinnamallinalool

Thành phần (40)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
4
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
5
ARGININE(Arginin (L-Arginine))
Dưỡng ẩmEWG 1
7
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
8
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Chất tẩy rửa
10
DIMETHICONOL(Dimethiconol (Silicone Diol))
Dưỡng ẩmEWG 2
Hương liệu
13
GLUCONOLACTONE(Gluconolactone)
Dưỡng ẩmEWG 1
14
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
15
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
17
LYSINE HCL(L-Lysine HCl (Axit amin Lysine))
Dưỡng ẩmEWG 2
20
MICA(Mica (Khoáng chất lấp lánh))
KhácEWG 1
21
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
Dưỡng ẩm
23
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
24
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
25
PPG-12(Propylene Glycol (12 mol))
Dưỡng ẩmEWG 3
Khác
27
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
28
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
29
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Chất tẩy rửa
33
TREHALOSE(Trehalose)
Dưỡng ẩmEWG 1
Chất bảo quản
Hương liệu
37
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Khác
Khác
Khác

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8710908756474

Sản phẩm tương tự