Shampooing Nutrition
Intermarché

Shampooing Nutrition Intermarché - Dầu gội dưỡng tóc

Shampooing Nutrition

0.0(0 đánh giá)
AI-reviewed
Thị trường:🇫🇷
4/100Cần chú ý
Phù hợp: normaloilycombination

Shampooing Nutrition của Intermarché là dầu gội dưỡng tóc dung tích 750ml được thiết kế để làm sạch và nuôi dưỡng tóc hàng ngày. Công thức chứa panthenol (provitamin B5) và các chất hoạt động bề mặt lành tính, không chứa paraben. Sản phẩm thích hợp cho mọi loại tóc và giúp tóc mềm mượt, khỏe mạnh hơn.

Dung tích: 750 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Chứng nhận & Labels
without parabengreen point

Tổng quan

Shampooing Nutrition là một dầu gội cơ bản nhưng hiệu quả từ thương hiệu bán lẻ Intermarché của Pháp. Sản phẩm được thiết kế cho người dùng tìm kiếm một loại dầu gội lành tính, không chứa paraben với giá cả phải chăng. Công thức kết hợp các surfactant nhẹ nhàng như Decyl Glucoside và Sodium Laureth Sulfate cùng với panthenol, tạo nên một sản phẩm làm sạch hiệu quả mà vẫn giữ độ ẩm tự nhiên của tóc. Đây là lựa chọn tốt cho những ai ưu tiên an toàn và tính tiết kiệm trong chăm sóc tóc hàng ngày.

Phù hợp với: Phụ nữ và nam giới mọi độ tuổi, đặc biệt là những người tìm kiếm một dầu gội đơn giản, an toàn (không paraben), không gây khô tóc, với mức giá hợp lý cho dùng hàng ngày.

Cách hoạt động trên da

Sodium Laureth Sulfate và Cocamidopropyl Betaine tác dụng như những chất tẩy rửa chính, loại bỏ dầu thừa và bẩn từ tóc và da đầu. Panthenol (provitamin B5) thẩm thấu vào thân tóc, cung cấp độ ẩm và tăng cường độ mềm mượt, trong khi Decyl Glucoside (surfactant nhẹ nhàng từ nguồn tự nhiên) giúp làm sạch mà không gây kích ứng. Glycol Distearate tạo độ sáng bóng và giúp tóc dễ chải sau gội.

Hướng dẫn dùng

Cho một lượng dầu gội vừa đủ (về ngón tay cái) ra lòng tay, pha với nước ấm, massage vào tóc và da đầu trong 1-2 phút để tạo bọt. Xả sạch bằng nước mát. Dùng hàng ngày, sáng hoặc tối. Có thể kết hợp với dầu xả của cùng dòng sản phẩm để tăng hiệu quả dưỡng tóc.

🌐 Tốt nhất vào Quanh năm

Lợi ích chính

  • Làm sạch hiệu quả mà không gây khô tóc nhờ công thức cân bằng các surfactant
  • Cấp ẩm tự nhiên với panthenol, giúp tóc mềm mượt và dễ chải
  • Không chứa paraben, an toàn cho sử dụng hàng ngày
  • Phù hợp cho mọi loại tóc từ tóc thường, tóc dầu đến tóc khô
  • Giá cả phải chăng với dung tích lớn (750ml), tiết kiệm chi phí

Lưu ý

  • Sodium Laureth Sulfate (SLES) là surfactant mạnh, có thể gây khô tóc nếu dùng quá thường xuyên hoặc không xả sạch
  • Hương liệu (Parfum) có điểm EWG=8, có thể gây kích ứng da đầu nhạy cảm
  • Thành phần bao gồm các chất bảo quản (Sodium Benzoate, Potassium Sorbate), không phù hợp cho người cực kỳ nhạy cảm

Nên dùng khi

  • · Làm sạch hàng ngày cho tóc thường đến tóc dầu
  • · Người muốn tránh paraben nhưng không cần công thức cao cấp
  • · Gia đình đông người, cần dung tích lớn với giá thành tiết kiệm
  • · Người có da đầu không quá nhạy cảm

Tránh dùng khi

  • · Người có da đầu và tóc cực kỳ nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng bởi hương liệu
  • · Tóc cực kỳ khô, hư tổn nặng (nên chọn dầu gội dành riêng cho tóc khô)
  • · Ai cần tránh hoàn toàn sulfate (SLES)

Thành phần nổi bật trong SP này

Sodium Laureth Sulfate (SLES) · SODIUM LAURETH SULFATE

Surfactant chính tạo bọt, loại bỏ dầu và bẩn hiệu quả nhưng cần cân bằng bằng các thành phần dưỡng

Decyl Glucoside · DECYL GLUCOSIDE

Surfactant từ nguồn tự nhiên (từ dừa và glucose) lành tính hơn, giúp làm sạch mà không gây kích ứng, là điểm nhân đạo của sản phẩm

Glycol Distearate (Ethylene Distearate) · GLYCOL DISTEARATE

Tạo độ bóng mượt và đông độ cho dầu gội, giúp tóc dễ chải và mềm mượt sau gội

Panthenol (Pro-vitamin B5) · PANTHENOL

Thành phần dưỡng chính giúp cấp ẩm và tăng độ mềm mượt tóc, đặc biệt quan trọng để cân bằng tác dụng làm khô của các surfactant

Click vào tên thành phần để xem chi tiết + SP khác chứa thành phần đó.

Thành phần (19)

2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
5
DECYL GLUCOSIDE(Decyl Glucoside)
Chất tẩy rửaEWG 1
7
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
10
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
Khác
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
4
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
6
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
8
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
9
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
12
LAURETH-4(Laureth-4 (Dodecan-1-ol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
13
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
14
PEG-75 SHEA BUTTER GLYCERIDES(Glyceride Bơ Shea Ethoxylat (PEG-75))
Chất tẩy rửaEWG 2
15
ETHALKONIUM CHLORIDE ACRYLATE/HEMA/STYRENE COPOLYMER(Copolymer Ethalkonium Chloride Acrylate/HEMA/Styrene)
Khác
16
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
17
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Chất bảo quản
19
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai và phân tích AI. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3250391729715

⚠️ Nội dung tổng quan, lợi ích, cách dùng được biên soạn bởi AI dựa trên các nguồn trên. Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ da liễu.

Sản phẩm tương tự