Shampooing fortifiant Stop Agressions
L'Oréal

Shampooing fortifiant Stop Agressions

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 250 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Bao bì
plastique
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
benzyl alcoholbenzyl salicylatebutylphenyl methylpropionalhexyl cinnamallimonenelinalool

Thành phần (25)

2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
4
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
5
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
6
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
8
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
9
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
11
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
12
HYDROLYZED VEGETABLE PROTEIN PG-PROPYL SILANETRIOL(Protein thực vật thủy phân với silicon)
Dưỡng ẩmEWG 3
13
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
14
PPG-5-CETETH-20(PPG-5-Ceteth-20 (Polypropylene Glycol-5 Cetyl Ether-20))
Chất tẩy rửaEWG 4
15
TRIDECETH-6(Trideceth-6 (Isotridecanol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
16
Salicylic Acid(Axit Salicylic)
Tẩy tế bào chếtEWG 4
17
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
19
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Chống nắng
Chất bảo quản
23
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
25
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Chất tẩy rửa
Hương liệu
30
PHYLLANTHUS EMBLICA FRUIT EXTRACT(Chiết xuất quả phyllanthus emblica (Amla))
Dưỡng ẩmEWG 2

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3600541287334

Sản phẩm tương tự