Shampooing Couleur
Netto

Shampooing Couleur

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 300 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Thành phần (36)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
5
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
6
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
7
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
9
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
13
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
15
LAURETH-8(Laureth-8)
Chất tẩy rửaEWG 4
Khác
17
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
18
SODIUM BENZOTRIAZOLYL BUTYLPHENOL SULFONATE(Natri Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate)
Chống nắngEWG 3
19
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Dưỡng ẩm
23
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
Hương liệu
25
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
26
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
Dưỡng ẩm
28
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
29
TRIDECETH-7(Trideceth-7 (Isotridecanol Ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
Dưỡng ẩm
32
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất bảo quản
Chất bảo quản
38
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3250390786122

Sản phẩm tương tự