Unknown

SHAMPOO

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐🌐

Dung tích: زيت الأرغان المغربي

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐morocco🌐maroc
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Chứng nhận & Labels
fabrique en france

Thành phần (32)

Khác
2
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
3
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
4
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
5
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
6
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
7
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
Chất tẩy rửa
10
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
11
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
12
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
13
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
14
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
15
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
16
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
17
POLYQUATERNIUM-6(Polyquaternium-6)
KhácEWG 3
18
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
19
BENZYL BENZOATE(Benzoate benzyl)
Chất bảo quảnEWG 5
Hương liệu
21
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
22
HISTIDINE(Histidine (L-Histidine))
Dưỡng ẩmEWG 2
23
ALPHA-ISOMETHYL IONONE(Alpha-Isomethyl Ionone)
Hương liệuEWG 3
Hương liệu
25
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
28
ALOE BARBADENSIS LEAF JUICE(Dịch chiết lá lô hội)
Dưỡng ẩmEWG 1
Chất bảo quản
Chất bảo quản

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8001090662057

Sản phẩm tương tự