Sensitive mineral active Protezione gengive by Mentadent
Unilever

Sensitive mineral active Protezione gengive by Mentadent

0.0(0 đánh giá)
Đã xác minh
Thị trường:🌐
7/100Cần chú ý

Kem đánh răng nhạy cảm Sensitive Mineral Active Protezione Gengive của Mentadent kết hợp các khoáng chất hoạt động để bảo vệ nướu và giảm độ nhạy cảm của răng. Với thành phần hydroxyapatite và zinc citrate, sản phẩm cung cấp chăm sóc miệng nhẹ nhàng nhưng hiệu quả. Công thức không gây kích ứng, phù hợp cho những người có nướu nhạy cảm.

Dung tích: 75 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇮🇹Ý
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Ý

Chứng nhận & Labels
a n d ifdi
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
limonenelinalool

Tổng quan

Sensitive Mineral Active Protezione Gengive là kem đánh răng chuyên biệt từ thương hiệu Mentadent của Unilever, nhắm đến những người có răng nhạy cảm và nướu yếu. Sản phẩm sử dụng các thành phần khoáng chất tự nhiên như hydroxyapatite—một chất tương tự như cấu trúc apatit trong men răng—kết hợp với zinc citrate để tăng cường bảo vệ và giảm cảm giác đau. Công thức chứa sodium monofluorophosphate giúp ngăn chặn sâu răng, trong khi các thành phần ổn định và làm mềm mát như hydrated silica và cellulose gum đảm bảo trải nghiệm sử dụng thoải mái. Được công nhận bởi tổ chức nha khoa quốc tế, sản phẩm này là lựa chọn tin cậy cho chăm sóc miệng hàng ngày của những người có nhu cầu đặc biệt.

Phù hợp với: Dành cho người trưởng thành có răng nhạy cảm, nướu yếu hoặc dễ chảy máu, đặc biệt những ai đang tìm kiếm giải pháp chăm sóc miệng với thành phần khoáng chất tự nhiên.

Cách hoạt động trên da

Hydroxyapatite, thành phần chính, tái khoáng hóa và mạnh hóa cấu trúc răng đã bị tổn thương, làm giảm độ nhạy cảm do lộ lỗ trong sương răng. Zinc citrate có tính kháng khuẩn và chống viêm, giúp bảo vệ nướu và giảm tình trạng chảy máu khi chải. Sodium monofluorophosphate phát hành ion fluorine để tăng cường men răng và ngăn chặn quá trình sâu răng.

Hướng dẫn dùng

Chải răng 2-3 lần mỗi ngày bằng bàn chải mềm, sử dụng lượng kem bằng đậu hoặc hạt đậu. Kéo dài thời gian chải ít nhất 2 phút để cho các thành phần hoạt động đầy đủ. Không nuốt, nhổ ra sau khi sử dụng. Nên dùng nhất quán để đạt hiệu quả giảm độ nhạy cảm tối đa trong vòng 2-4 tuần.

🌐 Tốt nhất vào Quanh năm

Lợi ích chính

  • Giảm độ nhạy cảm của răng nhờ hydroxyapatite
  • Bảo vệ nướu khỏe mạnh với zinc citrate
  • Ngăn chặn sâu răng bằng fluoride
  • Công thức khoáng chất tự nhiên, dịu nhẹ
  • Làm sạch hiệu quả mà không làm tổn thương nướu

Lưu ý

  • Chứa sodium lauryl sulfate (SLS) - có thể gây kích ứng cho miệng cực nhạy cảm hoặc loét
  • Chứa sodium saccharin (EWG=3) - một số người tránh chất tổng hợp này
  • Sodium hydroxide và trisodium phosphate ở nồng độ cao có thể làm khô miệng nếu dùng quá lâu

Nên dùng khi

  • · Sử dụng hàng ngày cho những người có cảm giác đau nhất thời khi tiếp xúc với đồ uống nóng/lạnh
  • · Sau khi tẩy trắng hoặc thực hiện các thủ tục nha khoa
  • · Bảo vệ nướu trong thời kỳ viêm nứt nẻ nhẹ
  • · Phòng ngừa sâu răng kết hợp với đánh răng kỹ lưỡng

Tránh dùng khi

  • · Bệnh nhân có dị ứng với bất kỳ thành phần nào, đặc biệt SLS hoặc saccharin
  • · Những người có tổn thương miệng hoặc lở loét cần tham khảo nha sĩ trước
  • · Trẻ em dưới 3 tuổi không nên sử dụng vì chứa fluoride

Thành phần nổi bật trong SP này

Hydroxyapatite (Hydoxylapatite) · HYDROXYAPATITE

Chất khoáng chính trong cấu trúc răng, tái khoáng hóa men và giảm độ nhạy cảm một cách hiệu quả và an toàn.

ZINC CITRATE

Có tính kháng khuẩn tự nhiên, giúp bảo vệ nướu và giảm viêm mà không gây tác dụng phụ.

Sodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate) · SODIUM MONOFLUOROPHOSPHATE

Cung cấp fluoride để mạnh hóa men răng và ngăn chặn quá trình sâu răng hiệu quả.

Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate) · TOCOPHERYL ACETATE

Chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ mô nướu khỏi tổn thương và hỗ trợ quá trình phục hồi.

Click vào tên thành phần để xem chi tiết + SP khác chứa thành phần đó.

Thành phần (16)

5
HYDROXYAPATITE(Hydroxyapatite (Hydoxylapatite))
Dưỡng ẩmEWG 1
9
SODIUM MONOFLUOROPHOSPHATE(Sodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate))
Khác
15
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Khác
3
HYDRATED SILICA(Silica thủy hóa)
KhácEWG 2
Dưỡng ẩm
8
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
Khác
11
TRISODIUM PHOSPHATE(Trisodium Phosphate (Phốt phát trisodium))
KhácEWG 3
12
CELLULOSE GUM(Gum Xenlulô (Sodium Carboxymethyl Cellulose))
KhácEWG 1
13
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
14
SODIUM SACCHARIN(Saccharin sodium)
Hương liệuEWG 3
16
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6

Đánh giá (0)

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản để viết review.

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai và phân tích chuyên môn. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8717163798003

⚠️ Nội dung tổng quan, lợi ích, cách dùng được tổng hợp từ các nguồn tham khảo ở trên. Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ da liễu.

Sản phẩm tương tự

Cũng từ Unilever

Khám phá các sản phẩm khác của thương hiệu.

Xem tất cả →

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.

LưuBáo giá giảm